Hán Tự Bài 6
1褒Bao
Hán Việt :Bao
Onyomi :ホウ
Kunyomi :ほ.める
Tiếng Việt :Khen ngợi
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
2胞Bào
Hán Việt :Bào
Onyomi :ホウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Đồng bào, tế bào
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
3泡Bào
Hán Việt :Bào
Onyomi :ホウ
Kunyomi :あわ
Tiếng Việt :Bọt
Ví Dụ :泡 = BÀO : bong bóng
Cách Viết :
Bài Tập :      
4飽Bão
Hán Việt :Bão
Onyomi :ホウ / ア
Kunyomi :あ.きる / あ.かす
Tiếng Việt :Bão hòa
Ví Dụ :飽きる = BÃO : chán
Cách Viết :
Bài Tập :      
5保Bảo
Hán Việt :Bảo
Onyomi :ホ / ホウ / タモ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Bảo trì, bảo vệ, đảm bảo
Ví Dụ :確保 = XÁC-BẢO : sự bảo hộ
Cách Viết :
Bài Tập :      
6鉢Bát
Hán Việt :Bát
Onyomi :ハチ / ハツ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cái bát
Ví Dụ :鉢 = BÁT : xương sọ
Cách Viết :
Bài Tập :      
7陛Bệ
Hán Việt :Bệ
Onyomi :ヘイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Bệ hạ
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
8碑Bi
Hán Việt :Bi
Onyomi :ヒ
Kunyomi :いしぶみ
Tiếng Việt :Tấm bia
Ví Dụ :碑 = BI
Cách Viết :
Bài Tập :      
9泌Bí
Hán Việt :Bí
Onyomi :ヒツ / ヒ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Rỉ ra, tiết ra
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
10壁Bích
Hán Việt :Bích
Onyomi :ヘキ
Kunyomi :かべ
Tiếng Việt :Tường, bích họa
Ví Dụ :壁 = BÍCH : bức tường
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 5   ●●   Bài 7 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"