| 1褒Bao |
|---|
|
Hán Việt :Bao
Onyomi :ホウ
Kunyomi :ほ.める
Tiếng Việt :Khen ngợi
Ví Dụ :0
|
| 2胞Bào |
|---|
|
Hán Việt :Bào
Onyomi :ホウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Đồng bào, tế bào
Ví Dụ :0
|
| 3泡Bào |
|---|
|
Hán Việt :Bào
Onyomi :ホウ
Kunyomi :あわ
Tiếng Việt :Bọt
Ví Dụ :泡 = BÀO : bong bóng
|
| 4飽Bão |
|---|
|
Hán Việt :Bão
Onyomi :ホウ / ア
Kunyomi :あ.きる / あ.かす
Tiếng Việt :Bão hòa
Ví Dụ :飽きる = BÃO : chán
|
| 5保Bảo |
|---|
|
Hán Việt :Bảo
Onyomi :ホ / ホウ / タモ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Bảo trì, bảo vệ, đảm bảo
Ví Dụ :確保 = XÁC-BẢO : sự bảo hộ
|
| 6鉢Bát |
|---|
|
Hán Việt :Bát
Onyomi :ハチ / ハツ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cái bát
Ví Dụ :鉢 = BÁT : xương sọ
|
| 7陛Bệ |
|---|
|
Hán Việt :Bệ
Onyomi :ヘイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Bệ hạ
Ví Dụ :0
|
| 8碑Bi |
|---|
|
Hán Việt :Bi
Onyomi :ヒ
Kunyomi :いしぶみ
Tiếng Việt :Tấm bia
Ví Dụ :碑 = BI
|
| 9泌Bí |
|---|
|
Hán Việt :Bí
Onyomi :ヒツ / ヒ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Rỉ ra, tiết ra
Ví Dụ :0
|
| 10壁Bích |
|---|
|
Hán Việt :Bích
Onyomi :ヘキ
Kunyomi :かべ
Tiếng Việt :Tường, bích họa
Ví Dụ :壁 = BÍCH : bức tường
|