Hán Tự Bài 59
1矛Mâu
Hán Việt :Mâu
Onyomi :ム / ボウ
Kunyomi :ほこ
Tiếng Việt :Mâu thuẫn
Ví Dụ :矛盾 = MÂU-THUẪN : sự mâu thuẫn
Cách Viết :
Bài Tập :      
2畝Mẫu
Hán Việt :Mẫu
Onyomi :ボウ / ホ / モ / ム
Kunyomi :せ / うね
Tiếng Việt :Mẫu (đo diện tích)
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
3茂Mậu
Hán Việt :Mậu
Onyomi :モ / シゲ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Mọc sum suê
Ví Dụ :茂る = MẬU : rậm rạp
Cách Viết :
Bài Tập :      
4眸Mâu
Hán Việt :Mâu
Onyomi :ボウ / ム
Kunyomi :ひとみ
Tiếng Việt :Học trò của mắt
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
5謎MÊ
Hán Việt :MÊ
Onyomi :メイ、ベイ
Kunyomi :なぞ:câu đố, báo cho biết
Tiếng Việt :
Ví Dụ :
Cách Viết :
Bài Tập :      
6魅Mị
Hán Việt :Mị
Onyomi :ミ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Mị lực, mộng mị
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
7眉Mi
Hán Việt :Mi
Onyomi :ビ / ミ
Kunyomi :まゆ
Tiếng Việt :Lông mày
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
8免Miễn
Hán Việt :Miễn
Onyomi :メン / マヌガレ
Kunyomi :まぬか.れる
Tiếng Việt :Miễn tội
Ví Dụ :御免 = NGỰ-MIỄN : xin lỗi
Cách Viết :
Bài Tập :      
9描Miêu
Hán Việt :Miêu
Onyomi :ビョウ
Kunyomi :えが.く / か.く
Tiếng Việt :Miêu tả
Ví Dụ :描く = MIÊU : vẽ
Cách Viết :
Bài Tập :      
10苗Miêu
Hán Việt :Miêu
Onyomi :ビョウ / ミョウ
Kunyomi :なえ / なわ
Tiếng Việt :Mầm
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 58   ●●   Bài 60 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"