| 1猛Mãnh |
|---|
|
Hán Việt :Mãnh
Onyomi :モ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Mãnh liệt
Ví Dụ :0
|
| 2萌Manh |
|---|
|
Hán Việt :Manh
Onyomi :ホウ / キザ
Kunyomi :も.える / きざ.す / めばえ
Tiếng Việt :Biểu hiện triệu chứng , nảy mầm , chồi , mạch nha
Ví Dụ :0
|
| 3孟Mạnh |
|---|
|
Hán Việt :Mạnh
Onyomi :モウ / ボウ / ミョウ / カシ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Trưởng, đầu
Ví Dụ :0
|
| 4冒Mạo |
|---|
|
Hán Việt :Mạo
Onyomi :ボウ
Kunyomi :おか.す
Tiếng Việt :Mạo hiểm
Ví Dụ :0
|
| 5茅Mao |
|---|
|
Hán Việt :Mao
Onyomi :ボウ / ミョウ / チガ
Kunyomi :かや
Tiếng Việt :Miscanthus sậy
Ví Dụ :0
|
| 6卯Mão |
|---|
|
Hán Việt :Mão
Onyomi :ボウ / モウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Ký của thỏ hoặc thỏ , 5 07:00 , dấu hiệu thứ tư của hoàng đạo Trung Quốc , đông
Ví Dụ :0
|
| 7昴Mão |
|---|
|
Hán Việt :Mão
Onyomi :コウ / ボウ
Kunyomi :すばる
Tiếng Việt :Pleiades
Ví Dụ :0
|
| 8抹Mạt |
|---|
|
Hán Việt :Mạt
Onyomi :マツ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Bột, mài thành bột
Ví Dụ :0
|
| 9密Mật |
|---|
|
Hán Việt :Mật
Onyomi :ミツ
Kunyomi :ひそ.か
Tiếng Việt :Bí mật, mật độ
Ví Dụ :過密 = QUÁ-MẬT
|
| 10茉Mạt |
|---|
|
Hán Việt :Mạt
Onyomi :マツ / バツ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Hoa nhài
Ví Dụ :0
|