| 1膜Mạc |
|---|
|
Hán Việt :Mạc
Onyomi :マク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Niêm mạc
Ví Dụ :0
|
| 2黙Mặc |
|---|
|
Hán Việt :Mặc
Onyomi :モク / ボク
Kunyomi :だま.る / もだ.す
Tiếng Việt :Trầm mặc
Ví Dụ :0
|
| 3墨Mặc |
|---|
|
Hán Việt :Mặc
Onyomi :ボク / ス
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Mực tàu
Ví Dụ :墨 = MẶC : mực
|
| 4脈Mạch |
|---|
|
Hán Việt :Mạch
Onyomi :ミャク
Kunyomi :すじ
Tiếng Việt :Tim mạch
Ví Dụ :文脈 = VĂN-MẠCH : văn cảnh
|
| 5梅Mai |
|---|
|
Hán Việt :Mai
Onyomi :バイ
Kunyomi :うめ
Tiếng Việt :Cây mơ
Ví Dụ :梅 = MAI : mai
|
| 6蛮Man |
|---|
|
Hán Việt :Man
Onyomi :バン
Kunyomi :えびす
Tiếng Việt :Man di, dã man
Ví Dụ :0
|
| 7敏Mẫn |
|---|
|
Hán Việt :Mẫn
Onyomi :ビン / サト
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Mẫn cảm
Ví Dụ :0
|
| 8慢Mạn |
|---|
|
Hán Việt :Mạn
Onyomi :マン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Ngạo mạn
Ví Dụ :我慢 = NGÃ-MẠN : nhẫn nại
|
| 9漫Mạn |
|---|
|
Hán Việt :Mạn
Onyomi :マン
Kunyomi :みがりに
Tiếng Việt :Chịu đựng
Ví Dụ :漫画 = MẠN-HỌA : vẽ châm biếm
|
| 10盲Manh |
|---|
|
Hán Việt :Manh
Onyomi :モウ
Kunyomi :めくら
Tiếng Việt :Mù
Ví Dụ :0
|