Hán Tự Bài 57
1膜Mạc
Hán Việt :Mạc
Onyomi :マク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Niêm mạc
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
2黙Mặc
Hán Việt :Mặc
Onyomi :モク / ボク
Kunyomi :だま.る / もだ.す
Tiếng Việt :Trầm mặc
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
3墨Mặc
Hán Việt :Mặc
Onyomi :ボク / ス
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Mực tàu
Ví Dụ :墨 = MẶC : mực
Cách Viết :
Bài Tập :      
4脈Mạch
Hán Việt :Mạch
Onyomi :ミャク
Kunyomi :すじ
Tiếng Việt :Tim mạch
Ví Dụ :文脈 = VĂN-MẠCH : văn cảnh
Cách Viết :
Bài Tập :      
5梅Mai
Hán Việt :Mai
Onyomi :バイ
Kunyomi :うめ
Tiếng Việt :Cây mơ
Ví Dụ :梅 = MAI : mai
Cách Viết :
Bài Tập :      
6蛮Man
Hán Việt :Man
Onyomi :バン
Kunyomi :えびす
Tiếng Việt :Man di, dã man
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
7敏Mẫn
Hán Việt :Mẫn
Onyomi :ビン / サト
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Mẫn cảm
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
8慢Mạn
Hán Việt :Mạn
Onyomi :マン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Ngạo mạn
Ví Dụ :我慢 = NGÃ-MẠN : nhẫn nại
Cách Viết :
Bài Tập :      
9漫Mạn
Hán Việt :Mạn
Onyomi :マン
Kunyomi :みがりに
Tiếng Việt :Chịu đựng
Ví Dụ :漫画 = MẠN-HỌA : vẽ châm biếm
Cách Viết :
Bài Tập :      
10盲Manh
Hán Việt :Manh
Onyomi :モウ
Kunyomi :めくら
Tiếng Việt :Mù
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 56   ●●   Bài 58 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"