| 1塁Lũy |
|---|
|
Hán Việt :Lũy
Onyomi :ルイ / ライ / スイ / トリ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thành lũy
Ví Dụ :0
|
| 2累Lũy |
|---|
|
Hán Việt :Lũy
Onyomi :ルイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thành lũy, tích lũy
Ví Dụ :0
|
| 3錬Luyện |
|---|
|
Hán Việt :Luyện
Onyomi :レン
Kunyomi :ね.る
Tiếng Việt :Tinh luyện, rèn luyện
Ví Dụ :0
|
| 4里LÝ |
|---|
|
Hán Việt :LÝ
Onyomi :リ
Kunyomi :Đơn vị chiều dài = 2,9 km
さと:quê làng
Ví Dụ :
|
| 5麻Ma |
|---|
|
Hán Việt :Ma
Onyomi :マ / マア / ア
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cây tầm ma
Ví Dụ :麻 = MA : vải lanh
|
| 6摩Ma |
|---|
|
Hán Việt :Ma
Onyomi :マ
Kunyomi :ま.する / さ.する / す.る
Tiếng Việt :Ma sát
Ví Dụ :摩擦 = MA-SÁT : ma sát
|
| 7魔Ma |
|---|
|
Hán Việt :Ma
Onyomi :マ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Ma quỷ
Ví Dụ :悪魔 = ÁC-MA : yêu ma
|
| 8麿Ma |
|---|
|
Hán Việt :Ma
Onyomi :マ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tôi , bạn , ( kokuji )
Ví Dụ :0
|
| 9幕Mạc |
|---|
|
Hán Việt :Mạc
Onyomi :マク / バク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Khai mạc, bế mạc
Ví Dụ :0
|
| 10漠Mạc |
|---|
|
Hán Việt :Mạc
Onyomi :バク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Sa mạc
Ví Dụ :砂漠 = SA-MẠC : sa mạc
|