Hán Tự Bài 56
1塁Lũy
Hán Việt :Lũy
Onyomi :ルイ / ライ / スイ / トリ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thành lũy
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
2累Lũy
Hán Việt :Lũy
Onyomi :ルイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thành lũy, tích lũy
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
3錬Luyện
Hán Việt :Luyện
Onyomi :レン
Kunyomi :ね.る
Tiếng Việt :Tinh luyện, rèn luyện
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
4里LÝ
Hán Việt :LÝ
Onyomi :リ
Kunyomi :Đơn vị chiều dài = 2,9 km さと:quê làng
Tiếng Việt :
Ví Dụ :
Cách Viết :
Bài Tập :      
5麻Ma
Hán Việt :Ma
Onyomi :マ / マア / ア
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cây tầm ma
Ví Dụ :麻 = MA : vải lanh
Cách Viết :
Bài Tập :      
6摩Ma
Hán Việt :Ma
Onyomi :マ
Kunyomi :ま.する / さ.する / す.る
Tiếng Việt :Ma sát
Ví Dụ :摩擦 = MA-SÁT : ma sát
Cách Viết :
Bài Tập :      
7魔Ma
Hán Việt :Ma
Onyomi :マ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Ma quỷ
Ví Dụ :悪魔 = ÁC-MA : yêu ma
Cách Viết :
Bài Tập :      
8麿Ma
Hán Việt :Ma
Onyomi :マ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tôi , bạn , ( kokuji )
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
9幕Mạc
Hán Việt :Mạc
Onyomi :マク / バク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Khai mạc, bế mạc
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
10漠Mạc
Hán Việt :Mạc
Onyomi :バク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Sa mạc
Ví Dụ :砂漠 = SA-MẠC : sa mạc
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 55   ●●   Bài 57 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"