| 1柳Liễu |
|---|
|
Hán Việt :Liễu
Onyomi :リュウ / ヤナ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cây liễu
Ví Dụ :0
|
| 2遼Liêu |
|---|
|
Hán Việt :Liêu
Onyomi :リョ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Xa xôi
Ví Dụ :0
|
| 3瞭Liệu |
|---|
|
Hán Việt :Liệu
Onyomi :リョウ
Kunyomi :あきらか
Tiếng Việt :Rõ ràng
Ví Dụ :0
|
| 4燎Liệu |
|---|
|
Hán Việt :Liệu
Onyomi :リョウ
Kunyomi :かがりび
Tiếng Việt :Đốt cháy , lửa trại
Ví Dụ :0
|
| 5鈴Linh |
|---|
|
Hán Việt :Linh
Onyomi :レイ / リン / ス
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cái chuông
Ví Dụ :0
|
| 6霊Linh |
|---|
|
Hán Việt :Linh
Onyomi :レイ / リョウ
Kunyomi :たま
Tiếng Việt :Linh hồn
Ví Dụ :0
|
| 7玲Linh |
|---|
|
Hán Việt :Linh
Onyomi :レ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Âm thanh của đồ trang sức
Ví Dụ :0
|
| 8伶Linh |
|---|
|
Hán Việt :Linh
Onyomi :レイ / リョウ / ワザオ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Diễn viên
Ví Dụ :0
|
| 9嶺Lĩnh |
|---|
|
Hán Việt :Lĩnh
Onyomi :レイ / リョ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cao điểm, hội nghị thượng đỉnh
Ví Dụ :0
|
| 10炉Lô |
|---|
|
Hán Việt :Lô
Onyomi :ロ
Kunyomi :いろり
Tiếng Việt :Lò
Ví Dụ :0
|