| 1廉Liêm |
|---|
|
Hán Việt :Liêm
Onyomi :レ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thanh liêm
Ví Dụ :0
|
| 2鎌Liêm |
|---|
|
Hán Việt :Liêm
Onyomi :レン / ケン / カ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Hồng cầu hình liềm , lưỡi hái , lừa
Ví Dụ :0
|
| 3蓮Liên |
|---|
|
Hán Việt :Liên
Onyomi :レン
Kunyomi :はす / はちす
Tiếng Việt :Sen
Ví Dụ :0
|
| 4怜Liên |
|---|
|
Hán Việt :Liên
Onyomi :レイ / レン / リョウ / サト
Kunyomi :あわ.れむ
Tiếng Việt :Khôn ngoan
Ví Dụ :0
|
| 5猟Liệp |
|---|
|
Hán Việt :Liệp
Onyomi :リョウ / レフ
Kunyomi :かり / か.る
Tiếng Việt :Săn bắn
Ví Dụ :0
|
| 6裂Liệt |
|---|
|
Hán Việt :Liệt
Onyomi :レツ
Kunyomi :さ.く / さ.ける / -ぎ.れ
Tiếng Việt :Rách
Ví Dụ :裂く = LIỆT : xé
|
| 7烈Liệt |
|---|
|
Hán Việt :Liệt
Onyomi :レツ / ハゲシ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Mãnh liệt, oanh liệt
Ví Dụ :強烈 = CƯỜNG-LIỆT : quyết liệt
|
| 8劣Liệt |
|---|
|
Hán Việt :Liệt
Onyomi :レツ
Kunyomi :おと.る
Tiếng Việt :Thua kém
Ví Dụ :劣る = LIỆT : kém hơn
|
| 9僚Liêu |
|---|
|
Hán Việt :Liêu
Onyomi :リョウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Đồng liêu, quan liêu
Ví Dụ :官僚 = QUAN-LIÊU : quan liêu
|
| 10寮Liêu |
|---|
|
Hán Việt :Liêu
Onyomi :リョウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Kí túc xá
Ví Dụ :寮 = LIÊU : ký túc xá
|