| 1稜Lăng |
|---|
|
Hán Việt :Lăng
Onyomi :リョウ / ロウ
Kunyomi :いつ / かど
Tiếng Việt :Góc , cạnh , góc , sức mạnh , uy nghi
Ví Dụ :0
|
| 2凌Lăng |
|---|
|
Hán Việt :Lăng
Onyomi :リョウ
Kunyomi :しの.ぐ
Tiếng Việt :Chịu đựng , giữ ( mưa ) ra , ngăn chặn , thủy triều trên , thách thức , nhẹ , vượt qua
Ví Dụ :0
|
| 3崚Lăng |
|---|
|
Hán Việt :Lăng
Onyomi :リョウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cao chót vót trong một hàng
Ví Dụ :0
|
| 4栗Lật |
|---|
|
Hán Việt :Lật
Onyomi :リツ / リ / オノノ
Kunyomi :くり
Tiếng Việt :Hạt dẻ
Ví Dụ :0
|
| 5楼Lâu |
|---|
|
Hán Việt :Lâu
Onyomi :ロウ
Kunyomi :たかどの
Tiếng Việt :Tòa nhà, nhà lầu
Ví Dụ :0
|
| 6漏Lậu |
|---|
|
Hán Việt :Lậu
Onyomi :ロウ
Kunyomi :も.る / も.れる / も.らす
Tiếng Việt :Lộ
Ví Dụ :0
|
| 7励Lệ |
|---|
|
Hán Việt :Lệ
Onyomi :レイ
Kunyomi :はげ.む / はげ.ます
Tiếng Việt :Khích lệ
Ví Dụ :激励 = KÍCH-LỆ : sự động viên
|
| 8麗Lệ |
|---|
|
Hán Việt :Lệ
Onyomi :レイ / ウララ
Kunyomi :うるわ.しい
Tiếng Việt :Mĩ lệ
Ví Dụ :奇麗 = KÌ-LỆ : thanh khiết
|
| 9隷Lệ |
|---|
|
Hán Việt :Lệ
Onyomi :レイ
Kunyomi :したが.う / しもべ
Tiếng Việt :Nô lệ, lệ thuộc
Ví Dụ :0
|
| 10梨Lê |
|---|
|
Hán Việt :Lê
Onyomi :リ / ナ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cây ngọc trai
Ví Dụ :0
|