| 1畔Bạn |
|---|
|
Hán Việt :Bạn
Onyomi :ハン / ア
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Ruộng lúa
Ví Dụ :0
|
| 2彬Bân |
|---|
|
Hán Việt :Bân
Onyomi :ヒン / フン / アキラ
Kunyomi :うるわ.しい
Tiếng Việt :Tinh tế , nhẹ nhàng
Ví Dụ :0
|
| 3邦Bang |
|---|
|
Hán Việt :Bang
Onyomi :ホウ
Kunyomi :くに
Tiếng Việt :Liên bang
Ví Dụ :0
|
| 4傍Bàng |
|---|
|
Hán Việt :Bàng
Onyomi :ボウ / ソ
Kunyomi :かたわ.ら / わき / おか- / はた
Tiếng Việt :Bàng quan
Ví Dụ :傍ら = BÀNG : bên cạnh
|
| 5崩Băng |
|---|
|
Hán Việt :Băng
Onyomi :ホウ
Kunyomi :くず.れる / -くず.れ / くず.す
Tiếng Việt :Băng hoại
Ví Dụ :崩す = BĂNG : phá hủy
|
| 6棚Bằng |
|---|
|
Hán Việt :Bằng
Onyomi :ホウ
Kunyomi :たな / -だな
Tiếng Việt :Cái giá
Ví Dụ :本棚 = BỔN, BẢN-BẰNG : tủ sách
|
| 7鵬Bằng |
|---|
|
Hán Việt :Bằng
Onyomi :ホウ
Kunyomi :おおとり
Tiếng Việt :Phượng hoàng
Ví Dụ :0
|
| 8朋Bằng |
|---|
|
Hán Việt :Bằng
Onyomi :ホウ
Kunyomi :とも
Tiếng Việt :Đồng hành , người bạn
Ví Dụ :0
|
| 9浜Banh |
|---|
|
Hán Việt :Banh
Onyomi :ヒン
Kunyomi :はま
Tiếng Việt :Bờ biển
Ví Dụ :0
|
| 10膨Bành |
|---|
|
Hán Việt :Bành
Onyomi :ボウ
Kunyomi :ふく.らむ / ふく.れる
Tiếng Việt :Bành chướng
Ví Dụ :膨らます = BÀNH
|