Hán Tự Bài 49
1隣Lân
Hán Việt :Lân
Onyomi :リン / トナ
Kunyomi :とな.る
Tiếng Việt :Lân bang, lân cận
Ví Dụ :隣 = LÂN : sự giáp bên
Cách Viết :
Bài Tập :      
2蘭Lan
Hán Việt :Lan
Onyomi :ラン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Phong lan , Hà Lan
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
3麟Lân
Hán Việt :Lân
Onyomi :リン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Trung Quốc kỳ lân , thiên tài , hươu cao cổ , tươi sáng , chiếu sáng
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
4郎Lang
Hán Việt :Lang
Onyomi :ロウ / リョウ / オト
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tân lang
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
5滝Lang
Hán Việt :Lang
Onyomi :ロウ / ソウ / タ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thác nước
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
6廊Lang
Hán Việt :Lang
Onyomi :ロウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Hành lang
Ví Dụ :廊下 = LANG-HẠ : thềm
Cách Viết :
Bài Tập :      
7陵Lăng
Hán Việt :Lăng
Onyomi :リョウ
Kunyomi :みささぎ
Tiếng Việt :Lăng tẩm
Ví Dụ :丘陵 = KHÂU-LĂNG : gò đống
Cách Viết :
Bài Tập :      
8朗Lãng
Hán Việt :Lãng
Onyomi :ロウ / アキラ
Kunyomi :ほが.らか
Tiếng Việt :Rõ ràng
Ví Dụ :朗らか = LÃNG : vui vẻ
Cách Viết :
Bài Tập :      
9浪Lãng
Hán Việt :Lãng
Onyomi :ロ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Sóng
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
10綾Lăng
Hán Việt :Lăng
Onyomi :リン / ア
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thiết kế , vải hình vẽ , chéo
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 48   ●●   Bài 50 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"