| 1隣Lân |
|---|
|
Hán Việt :Lân
Onyomi :リン / トナ
Kunyomi :とな.る
Tiếng Việt :Lân bang, lân cận
Ví Dụ :隣 = LÂN : sự giáp bên
|
| 2蘭Lan |
|---|
|
Hán Việt :Lan
Onyomi :ラン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Phong lan , Hà Lan
Ví Dụ :0
|
| 3麟Lân |
|---|
|
Hán Việt :Lân
Onyomi :リン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Trung Quốc kỳ lân , thiên tài , hươu cao cổ , tươi sáng , chiếu sáng
Ví Dụ :0
|
| 4郎Lang |
|---|
|
Hán Việt :Lang
Onyomi :ロウ / リョウ / オト
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tân lang
Ví Dụ :0
|
| 5滝Lang |
|---|
|
Hán Việt :Lang
Onyomi :ロウ / ソウ / タ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thác nước
Ví Dụ :0
|
| 6廊Lang |
|---|
|
Hán Việt :Lang
Onyomi :ロウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Hành lang
Ví Dụ :廊下 = LANG-HẠ : thềm
|
| 7陵Lăng |
|---|
|
Hán Việt :Lăng
Onyomi :リョウ
Kunyomi :みささぎ
Tiếng Việt :Lăng tẩm
Ví Dụ :丘陵 = KHÂU-LĂNG : gò đống
|
| 8朗Lãng |
|---|
|
Hán Việt :Lãng
Onyomi :ロウ / アキラ
Kunyomi :ほが.らか
Tiếng Việt :Rõ ràng
Ví Dụ :朗らか = LÃNG : vui vẻ
|
| 9浪Lãng |
|---|
|
Hán Việt :Lãng
Onyomi :ロ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Sóng
Ví Dụ :0
|
| 10綾Lăng |
|---|
|
Hán Việt :Lăng
Onyomi :リン / ア
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thiết kế , vải hình vẽ , chéo
Ví Dụ :0
|