| 1瀬Lại |
|---|
|
Hán Việt :Lại
Onyomi :ライ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thác nước
Ví Dụ :瀬戸物 = LẠI-HỘ-VẬT : đồ sứ
|
| 2吏Lại |
|---|
|
Hán Việt :Lại
Onyomi :ー
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Quan lại, thư lại
Ví Dụ :下吏 = HẠ-LẠI
|
| 3臨Lâm |
|---|
|
Hán Việt :Lâm
Onyomi :リン / ノゾ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Lâm thời
Ví Dụ :臨時 = LÂM-THỜI : tạm thời
|
| 4覧Lãm |
|---|
|
Hán Việt :Lãm
Onyomi :ラン
Kunyomi :み.る
Tiếng Việt :Triển lãm
Ví Dụ :展覧会 = TRIỂN-LÃM-HỘI : hội triễn lãm
|
| 5濫Lạm |
|---|
|
Hán Việt :Lạm
Onyomi :ラン
Kunyomi :みだ.りに / みだ.りがましい
Tiếng Việt :Làm quá, lạm dụng
Ví Dụ :0
|
| 6嵐Lam |
|---|
|
Hán Việt :Lam
Onyomi :ラン / アラ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cơn bão , cơn bão
Ví Dụ :嵐 = LAM : cơn bão
|
| 7藍Lam |
|---|
|
Hán Việt :Lam
Onyomi :ラン
Kunyomi :あい
Tiếng Việt :Chàm
Ví Dụ :0
|
| 8琳Lâm |
|---|
|
Hán Việt :Lâm
Onyomi :リン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Ngọc , leng keng của đồ trang sức
Ví Dụ :0
|
| 9凜Lẫm |
|---|
|
Hán Việt :Lẫm
Onyomi :リン
Kunyomi :きびし.い
Tiếng Việt :Lạnh , chặt chẽ, nghiêm trọng
Ví Dụ :0
|
| 10欄Lan |
|---|
|
Hán Việt :Lan
Onyomi :ラン
Kunyomi :てすり
Tiếng Việt :Lan can
Ví Dụ :欄 = LAN : cột (báo)
|