| 1矯Kiểu |
|---|
|
Hán Việt :Kiểu
Onyomi :キョウ
Kunyomi :た.める
Tiếng Việt :Sửa cho đúng, kiểu chính
Ví Dụ :0
|
| 2喬Kiều |
|---|
|
Hán Việt :Kiều
Onyomi :キョウ / タカ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cao, tự hào
Ví Dụ :0
|
| 3驚Kinh |
|---|
|
Hán Việt :Kinh
Onyomi :キョウ
Kunyomi :おどろ.く / おどろ.かす
Tiếng Việt :Kinh ngạc, kinh sợ
Ví Dụ :驚く = KINH : kinh
|
| 4径Kính |
|---|
|
Hán Việt :Kính
Onyomi :ケイ
Kunyomi :みち / こみち / さしわたし / ただちに
Tiếng Việt :Bán kính
Ví Dụ :直径 = TRỰC-KÍNH : đường kính
|
| 5鏡Kính |
|---|
|
Hán Việt :Kính
Onyomi :キョウ / ケイ / カガ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Gương kính
Ví Dụ :眼鏡 = NHÃN-KÍNH : kính (đeo mắt)
|
| 6鯨Kình |
|---|
|
Hán Việt :Kình
Onyomi :ゲイ
Kunyomi :くじら
Tiếng Việt :Cá voi, kình ngạc
Ví Dụ :0
|
| 7勁Kính |
|---|
|
Hán Việt :Kính
Onyomi :ケイ
Kunyomi :つよ.い
Tiếng Việt :Mạnh mẽ
Ví Dụ :0
|
| 8椅KỶ, Ỷ |
|---|
|
Hán Việt :KỶ, Ỷ
Onyomi :イ
Kunyomi :Ghế có tựa
Ví Dụ :
|
| 9羅La |
|---|
|
Hán Việt :La
Onyomi :ラ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Lụa
Ví Dụ :0
|
| 10酪Lạc |
|---|
|
Hán Việt :Lạc
Onyomi :ラク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Sản phẩm sữa, nước quả ép
Ví Dụ :0
|