| 1激Kích |
|---|
|
Hán Việt :Kích
Onyomi :ゲキ
Kunyomi :はげ.しい
Tiếng Việt :Kích động, kích thích, kích hoạt
Ví Dụ :急激 = CẤP-KÍCH : kịch liệt
|
| 2兼Kiêm |
|---|
|
Hán Việt :Kiêm
Onyomi :ケン / -カネ
Kunyomi :か.ねる
Tiếng Việt :Kiêm nhiệm
Ví Dụ :兼ねて = KIÊM
|
| 3剣Kiếm |
|---|
|
Hán Việt :Kiếm
Onyomi :ケン
Kunyomi :つるぎ
Tiếng Việt :Thanh kiếm
Ví Dụ :0
|
| 4検Kiểm |
|---|
|
Hán Việt :Kiểm
Onyomi :ケン
Kunyomi :しら.べる
Tiếng Việt :Kiểm tra
Ví Dụ :検査 = KIỂM-TRA : sự kiểm tra
|
| 5倹Kiệm |
|---|
|
Hán Việt :Kiệm
Onyomi :ケン
Kunyomi :つま.しい / つづまやか
Tiếng Việt :Tiết kiệm
Ví Dụ :倹約 = KIỆM-ƯỚC : sự tiết kiệm
|
| 6堅Kiên |
|---|
|
Hán Việt :Kiên
Onyomi :ケン / -ガタ
Kunyomi :かた.い
Tiếng Việt :Kiên cố
Ví Dụ :堅い = KIÊN : cứng
|
| 7繭Kiển |
|---|
|
Hán Việt :Kiển
Onyomi :ケン
Kunyomi :まゆ / きぬ
Tiếng Việt :Lông mày
Ví Dụ :0
|
| 8健Kiện |
|---|
|
Hán Việt :Kiện
Onyomi :ケン / スコヤ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Khỏe mạnh, kiện khang, tráng kiện
Ví Dụ :健康 = KIỆN-KHANG : sức khoẻ
|
| 9鍵KIỆN |
|---|
|
Hán Việt :KIỆN
Onyomi :ケン
Kunyomi :かぎ:khóa
Ví Dụ :
|
| 10傑Kiệt |
|---|
|
Hán Việt :Kiệt
Onyomi :ケ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tuấn kiệt, hào kiệt
Ví Dụ :傑 = KIỆT : sự ưu tú
|