| 1圭Khuê |
|---|
|
Hán Việt :Khuê
Onyomi :ケイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Vuông ngọc , góc , góc , cạnh
Ví Dụ :0
|
| 2奎Khuê |
|---|
|
Hán Việt :Khuê
Onyomi :ケイ / キ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Ngôi sao , thần của văn chương
Ví Dụ :0
|
| 3拡Khuếch |
|---|
|
Hán Việt :Khuếch
Onyomi :カク / コウ
Kunyomi :ひろ.がる / ひろ.げる / ひろ.める
Tiếng Việt :Khuếch đại
Ví Dụ :拡大 = KHUẾCH- ĐẠI, THÁI : sự mở rộng
|
| 4枠Khung |
|---|
|
Hán Việt :Khung
Onyomi :ー
Kunyomi :わく
Tiếng Việt :Cái khung
Ví Dụ :0
|
| 5却Khước |
|---|
|
Hán Việt :Khước
Onyomi :キャク
Kunyomi :かえ.って / しりぞ.く / しりぞ.ける
Tiếng Việt :Khước từ
Ví Dụ :却って = KHƯỚC : ngược lại
|
| 6匡Khuông |
|---|
|
Hán Việt :Khuông
Onyomi :キョウ / オウ / スク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Sửa chữa , tiết kiệm , hỗ trợ
Ví Dụ :0
|
| 7勧Khuyến |
|---|
|
Hán Việt :Khuyến
Onyomi :カン / ケン
Kunyomi :すす.める
Tiếng Việt :Khuyến cáo
Ví Dụ :勧告 = KHUYẾN-CÁO : sự khuyến cáo
|
| 8既Kí |
|---|
|
Hán Việt :Kí
Onyomi :キ
Kunyomi :すで.に
Tiếng Việt :Đã
Ví Dụ :既婚 = KÍ-HÔN : đã có gia đình
|
| 9旗Kì |
|---|
|
Hán Việt :Kì
Onyomi :キ
Kunyomi :はた
Tiếng Việt :Quốc kì
Ví Dụ :0
|
| 10棋Kì |
|---|
|
Hán Việt :Kì
Onyomi :キ
Kunyomi :ご
Tiếng Việt :Môn cờ
Ví Dụ :将棋 = TƯỚNG-KÌ : cờ tướng
|