| 1款Khoản |
|---|
|
Hán Việt :Khoản
Onyomi :カ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Điều khoản
Ví Dụ :0
|
| 2頃KHOẢNH |
|---|
|
Hán Việt :KHOẢNH
Onyomi :ケイ、キョウ
Kunyomi :ころ:chốc lát, khoảng, về phía, khi nào, trong khi
ころ.しも:đúng lúc đó
Ví Dụ :
|
| 3酷Khốc |
|---|
|
Hán Việt :Khốc
Onyomi :コク
Kunyomi :ひど.い
Tiếng Việt :Tàn khốc
Ví Dụ :0
|
| 4塊Khối |
|---|
|
Hán Việt :Khối
Onyomi :カイ / ケ
Kunyomi :かたまり / つちくれ
Tiếng Việt :Đống
Ví Dụ :塊 = KHỐI : cục
|
| 5魁Khôi |
|---|
|
Hán Việt :Khôi
Onyomi :カイ
Kunyomi :さきがけ / かしら
Tiếng Việt :Sạc đi trước người khác
Ví Dụ :0
|
| 6控Khống |
|---|
|
Hán Việt :Khống
Onyomi :コウ
Kunyomi :ひか.える / ひか.え
Tiếng Việt :Khống chế
Ví Dụ :控除 = KHỐNG-TRỪ : khấu trừ
|
| 7孔Khổng |
|---|
|
Hán Việt :Khổng
Onyomi :コウ / ア
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Lỗ hổng
Ví Dụ :0
|
| 8駆Khu |
|---|
|
Hán Việt :Khu
Onyomi :ク
Kunyomi :か.ける / か.る
Tiếng Việt :Khu trục hạm
Ví Dụ :駆け足 = KHU-TÚC : sự chạy nhanh
|
| 9菌Khuẩn |
|---|
|
Hán Việt :Khuẩn
Onyomi :キン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Vi khuẩn
Ví Dụ :0
|
| 10屈Khuất |
|---|
|
Hán Việt :Khuất
Onyomi :クツ / カガメ
Kunyomi :かが.む
Tiếng Việt :Khuất phục
Ví Dụ :窮屈 = CÙNG-KHUẤT : gò bó
|