| 1棄Khí |
|---|
|
Hán Việt :Khí
Onyomi :キ
Kunyomi :す.てる
Tiếng Việt :Từ bỏ
Ví Dụ :棄権 = KHÍ-QUYỀN : sự bỏ quyền
|
| 2汽Khí |
|---|
|
Hán Việt :Khí
Onyomi :キ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Không khí, hơi
Ví Dụ :汽車 = KHÍ-XA : xe lửa
|
| 3綺Khỉ |
|---|
|
Hán Việt :Khỉ
Onyomi :キ
Kunyomi :あや
Tiếng Việt :Vải hình , đẹp
Ví Dụ :0
|
| 4謙Khiêm |
|---|
|
Hán Việt :Khiêm
Onyomi :ケ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Khiêm tốn
Ví Dụ :謙虚 = KHIÊM-HƯ : khiêm nhường
|
| 5遣Khiển |
|---|
|
Hán Việt :Khiển
Onyomi :ケン
Kunyomi :つか.う / -つか.い / -づか.い / つか.わす / や.る
Tiếng Việt :Phân phát
Ví Dụ :仮名遣い = GIẢ-DANH-KHIỂN : đánh vần kana
|
| 6潔Khiết |
|---|
|
Hán Việt :Khiết
Onyomi :ケツ / イサギヨ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thanh khiết
Ví Dụ :簡潔 = GIẢN-KHIẾT : thanh khiết
|
| 7挑Khiêu |
|---|
|
Hán Việt :Khiêu
Onyomi :チョウ
Kunyomi :いど.む
Tiếng Việt :Khiêu vũ, khiêu chiến
Ví Dụ :挑む = KHIÊU : thách thức
|
| 8跳Khiêu |
|---|
|
Hán Việt :Khiêu
Onyomi :チョウ
Kunyomi :は.ねる / と.ぶ / -と.び
Tiếng Việt :Khiêu vũ
Ví Dụ :跳ぶ = KHIÊU : nhảy lên
|
| 9誇Khoa |
|---|
|
Hán Việt :Khoa
Onyomi :コ
Kunyomi :ほこ.る
Tiếng Việt :Khoa trương
Ví Dụ :0
|
| 10寛Khoan |
|---|
|
Hán Việt :Khoan
Onyomi :カン / ユルヤ
Kunyomi :くつろ.ぐ / ひろ.い
Tiếng Việt :Khoan dung
Ví Dụ :寛容 = KHOAN-DUNG : sự khoan dung
|