| 1看Khán |
|---|
|
Hán Việt :Khán
Onyomi :カン
Kunyomi :み.る
Tiếng Việt :Khán giả
Ví Dụ :看護婦 = KHÁN-HỘ-PHỤ : nữ y tá
|
| 2緊Khẩn |
|---|
|
Hán Việt :Khẩn
Onyomi :キン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Khẩn cấp, khẩn trương
Ví Dụ :緊張 = KHẨN-TRƯƠNG : sự căng thẳng
|
| 3懇Khẩn |
|---|
|
Hán Việt :Khẩn
Onyomi :コン
Kunyomi :ねんご.ろ
Tiếng Việt :Khẩn khoản, khẩn đãi
Ví Dụ :0
|
| 4墾Khẩn |
|---|
|
Hán Việt :Khẩn
Onyomi :コン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Khai khẩn
Ví Dụ :0
|
| 5侃Khản |
|---|
|
Hán Việt :Khản
Onyomi :カン / ツヨ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Mạnh mẽ, giống , công bình, yêu chuộng hòa bình
Ví Dụ :0
|
| 6康Khang |
|---|
|
Hán Việt :Khang
Onyomi :コ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Kiện khang, khang trang
Ví Dụ :健康 = KIỆN-KHANG : sức khoẻ
|
| 7抗Kháng |
|---|
|
Hán Việt :Kháng
Onyomi :コウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Chống lại, đề kháng, kháng chiến
Ví Dụ :抗議 = KHÁNG-NGHỊ : sự kháng nghị
|
| 8坑Khanh |
|---|
|
Hán Việt :Khanh
Onyomi :コウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Hố đào
Ví Dụ :0
|
| 9慶Khánh |
|---|
|
Hán Việt :Khánh
Onyomi :ケイ / ヨロコ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Quốc khánh
Ví Dụ :慶び = KHÁNH
|
| 10拷Khảo |
|---|
|
Hán Việt :Khảo
Onyomi :ゴウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tra khảo, tra tấn
Ví Dụ :0
|