| 1迫Bách |
|---|
|
Hán Việt :Bách
Onyomi :ハク / セマ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Áp bách, bức bách
Ví Dụ :圧迫 = ÁP-BÁCH : sự áp bức
|
| 2排Bài |
|---|
|
Hán Việt :Bài
Onyomi :ハ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Bài trừ
Ví Dụ :0
|
| 3俳Bài |
|---|
|
Hán Việt :Bài
Onyomi :ハイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Diễn viên
Ví Dụ :俳句 = BÀI-CÚ : bài cú
|
| 4罷Bãi |
|---|
|
Hán Việt :Bãi
Onyomi :ヒ
Kunyomi :まか.り- / や.める
Tiếng Việt :Hủy bỏ, bãi bỏ
Ví Dụ :0
|
| 5唄Bái |
|---|
|
Hán Việt :Bái
Onyomi :バイ
Kunyomi :うた / うた.う
Tiếng Việt :Bài hát với samisen
Ví Dụ :0
|
| 6班Ban |
|---|
|
Hán Việt :Ban
Onyomi :ハン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Lớp
Ví Dụ :0
|
| 7搬Ban |
|---|
|
Hán Việt :Ban
Onyomi :ハン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Vận chuyển
Ví Dụ :運搬 = VẬN-BAN : sự vận tải
|
| 8頒Ban |
|---|
|
Hán Việt :Ban
Onyomi :ハン
Kunyomi :わか.つ
Tiếng Việt :Ban bố, ban phát
Ví Dụ :0
|
| 9盤Bàn |
|---|
|
Hán Việt :Bàn
Onyomi :バ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cái khay
Ví Dụ :基盤 = CƠ-BÀN : nền móng
|
| 10伴Bạn |
|---|
|
Hán Việt :Bạn
Onyomi :ハン / バン / トモナ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Đi cùng
Ví Dụ :0
|