| 1結Kết |
|---|
|
Hán Việt :Kết
Onyomi :ケツ / ケチ / ユワエ
Kunyomi :むす.ぶ / ゆ.う
Tiếng Việt :Đoàn kết, kết thúc
Ví Dụ :結核 = KẾT-HẠCH : lao
|
| 2克Khắc |
|---|
|
Hán Việt :Khắc
Onyomi :コク / カ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Khắc phục
Ví Dụ :克服 = KHẮC-PHỤC : sự khắc phục
|
| 3概Khái |
|---|
|
Hán Việt :Khái
Onyomi :ガイ
Kunyomi :おうむ.ね
Tiếng Việt :Khái niệm, đại khái
Ví Dụ :一概に = NHẤT-KHÁI : cứ
|
| 4慨Khái |
|---|
|
Hán Việt :Khái
Onyomi :ガイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Khảng khái, phẫn khái
Ví Dụ :感慨 = CẢM-KHÁI : cảm khái
|
| 5啓Khải |
|---|
|
Hán Việt :Khải
Onyomi :ケイ / サト
Kunyomi :ひら.く
Tiếng Việt :Nói
Ví Dụ :0
|
| 6凱Khải |
|---|
|
Hán Việt :Khải
Onyomi :ガイ / カイ
Kunyomi :かちどき / やわらぐ
Tiếng Việt :Bài hát chiến thắng
Ví Dụ :0
|
| 7堪Kham |
|---|
|
Hán Việt :Kham
Onyomi :カン / タン
Kunyomi :た.える / たま.る / こ.らえる / こた.える
Tiếng Việt :Chịu đựng được
Ví Dụ :0
|
| 8勘Khám |
|---|
|
Hán Việt :Khám
Onyomi :カ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :0
Ví Dụ :勘 = KHÁM : trực giác
|
| 9襟Khâm |
|---|
|
Hán Việt :Khâm
Onyomi :キン
Kunyomi :えり
Tiếng Việt :Vạt áo, cổ áo
Ví Dụ :襟 = KHÂM : cổ áo
|
| 10欽Khâm |
|---|
|
Hán Việt :Khâm
Onyomi :キン / コン / ツツシ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tôn trọng, tôn kính , lâu cho
Ví Dụ :0
|