| 1弦Huyền |
|---|
|
Hán Việt :Huyền
Onyomi :ゲン
Kunyomi :つる
Tiếng Việt :Dây
Ví Dụ :0
|
| 2幻Huyễn |
|---|
|
Hán Việt :Huyễn
Onyomi :ゲン
Kunyomi :まぼろし
Tiếng Việt :Huyễn hoặc
Ví Dụ :0
|
| 3絢Huyến |
|---|
|
Hán Việt :Huyến
Onyomi :ケ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thiết kế kimono
Ví Dụ :0
|
| 4絃Huyền |
|---|
|
Hán Việt :Huyền
Onyomi :ゲン
Kunyomi :いと
Tiếng Việt :Chuỗi , dây , samisen âm nhạc
Ví Dụ :0
|
| 5穴Huyệt |
|---|
|
Hán Việt :Huyệt
Onyomi :ケツ / ア
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Sào huyệt
Ví Dụ :穴 = HUYỆT : hốc
|
| 6蛍Huỳnh |
|---|
|
Hán Việt :Huỳnh
Onyomi :ケイ
Kunyomi :ほたる
Tiếng Việt :Đom đóm, huỳnh quang
Ví Dụ : 蛍光灯 = -HUỲNH-QUANG-ĐĂNG : đèn huỳnh quang
|
| 7益ích |
|---|
|
Hán Việt :ích
Onyomi :エキ / ヤク / マ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Lợi ích, hữu ích
Ví Dụ :0
|
| 8鶏Kê |
|---|
|
Hán Việt :Kê
Onyomi :ケイ
Kunyomi :にわとり / とり
Tiếng Việt :Con gà
Ví Dụ :0
|
| 9継Kế |
|---|
|
Hán Việt :Kế
Onyomi :ケイ
Kunyomi :つ.ぐ / まま-
Tiếng Việt :Kế tục
Ví Dụ :跡継ぎ = TÍCH-KẾ : người thừa kế
|
| 10稽KÊ, KHỂ |
|---|
|
Hán Việt :KÊ, KHỂ
Onyomi :ケイ、ケ
Kunyomi :Cãi cọ
とどま.る、とど.める:lưu lại
かんが.える:suy xét
Ví Dụ :
|