| 1又Hựu |
|---|
|
Hán Việt :Hựu
Onyomi :ユウ
Kunyomi :また / また- / また.の
Tiếng Việt :Lại
Ví Dụ :又は = HỰU : hoặc
|
| 2祐Hựu |
|---|
|
Hán Việt :Hựu
Onyomi :ユウ / ウ / タスケ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Giúp
Ví Dụ :0
|
| 3佑Hựu |
|---|
|
Hán Việt :Hựu
Onyomi :ユウ / ウ / タスケ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Giúp đỡ, hỗ trợ
Ví Dụ :0
|
| 4宥Hựu |
|---|
|
Hán Việt :Hựu
Onyomi :ユウ
Kunyomi :なだ.める / ゆる.す
Tiếng Việt :Làm dịu , bình tĩnh , bình định
Ví Dụ :0
|
| 5侑Hựu |
|---|
|
Hán Việt :Hựu
Onyomi :ユウ / ウ / タスケ
Kunyomi :すす.める
Tiếng Việt :Đôn đốc để ăn
Ví Dụ :0
|
| 6揮Huy |
|---|
|
Hán Việt :Huy
Onyomi :キ
Kunyomi :ふる.う
Tiếng Việt :Phát huy, chỉ huy
Ví Dụ :発揮 = PHÁT-HUY : sự phát huy
|
| 7輝Huy |
|---|
|
Hán Việt :Huy
Onyomi :キ / カガヤ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Lấp lánh
Ví Dụ :輝く = HUY : sáng choang
|
| 8暉Huy |
|---|
|
Hán Việt :Huy
Onyomi :キ / カガヤ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Nắng, ánh sáng
Ví Dụ :0
|
| 9懸Huyền |
|---|
|
Hán Việt :Huyền
Onyomi :ケン / ケ
Kunyomi :か.ける / か.かる
Tiếng Việt :Treo
Ví Dụ :一生懸命 = NHẤT-SANH, SINH-HUYỀN-MỆNH : chăm chỉ
|
| 10玄Huyền |
|---|
|
Hán Việt :Huyền
Onyomi :ゲ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Màu đen
Ví Dụ :玄関 = HUYỀN-QUAN : phòng ngoài
|