| 1旭Húc |
|---|
|
Hán Việt :Húc
Onyomi :キョク / アサ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Mặt trời mọc , mặt trời buổi sáng
Ví Dụ :0
|
| 2携Huề |
|---|
|
Hán Việt :Huề
Onyomi :ケイ
Kunyomi :たずさ.える / たずさ.わる
Tiếng Việt :Mang theo
Ví Dụ :携帯 = HUỀ-ĐỚI : sự mang theo
|
| 3恵Huệ |
|---|
|
Hán Việt :Huệ
Onyomi :ケイ / エ / メグ
Kunyomi :めぐ.む
Tiếng Việt :Ân huệ
Ví Dụ :恩恵 = ÂN-HUỆ : ơn huệ
|
| 4凶Hung |
|---|
|
Hán Việt :Hung
Onyomi :キョウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Hung khí, hung thủ
Ví Dụ :凶作 = HUNG-TÁC : sự mất mùa
|
| 5雄Hùng |
|---|
|
Hán Việt :Hùng
Onyomi :ユウ / オ
Kunyomi :お- / おす
Tiếng Việt :Thư hùng, anh hùng, hùng tráng
Ví Dụ :英雄 = ANH-HÙNG : tuấn kiệt
|
| 6熊Hùng |
|---|
|
Hán Việt :Hùng
Onyomi :ユウ
Kunyomi :くま
Tiếng Việt :Chịu
Ví Dụ :0
|
| 7興Hưng, hứng |
|---|
|
Hán Việt :Hưng, hứng
Onyomi :コウ / キョウ / オコ
Kunyomi :おこ.る
Tiếng Việt :Hưng thịnh, phục hưng; hứng thú
Ví Dụ :興味 = HƯNG, HỨNG-VỊ : hứng
|
| 8郷Hương |
|---|
|
Hán Việt :Hương
Onyomi :キョウ / ゴウ / サ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Quê hương
Ví Dụ :郷愁 = HƯƠNG-SẦU : nỗi nhớ nhà
|
| 9響Hưởng |
|---|
|
Hán Việt :Hưởng
Onyomi :キョウ
Kunyomi :ひび.く
Tiếng Việt :ảnh hưởng, âm hưởng
Ví Dụ :影響 = ẢNH-HƯỞNG : ảnh hưởng
|
| 10享Hưởng |
|---|
|
Hán Việt :Hưởng
Onyomi :キョウ / コウ / ウケ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Hưởng thụ
Ví Dụ :享受 = HƯỞNG-THỤ : sự hưởng thụ
|