| 1亥Hợi |
|---|
|
Hán Việt :Hợi
Onyomi :ガイ / カイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Ký của heo , 9 - 11PM , dấu hiệu thứ mười hai của hoàng đạo Trung Quốc
Ví Dụ :0
|
| 2魂Hồn |
|---|
|
Hán Việt :Hồn
Onyomi :コン
Kunyomi :たましい / たま
Tiếng Việt :Linh hồn
Ví Dụ :0
|
| 3洪Hồng |
|---|
|
Hán Việt :Hồng
Onyomi :コ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Hồng thủy
Ví Dụ :洪水 = HỒNG-THỦY : nước lụt
|
| 4虹Hồng |
|---|
|
Hán Việt :Hồng
Onyomi :コウ
Kunyomi :にじ
Tiếng Việt :Cầu vồng
Ví Dụ :虹 = HỒNG : cầu vồng
|
| 5鴻Hồng |
|---|
|
Hán Việt :Hồng
Onyomi :コウ
Kunyomi :おおとり / ひしくい
Tiếng Việt :Chim lớn , ngỗng hoang dã
Ví Dụ :0
|
| 6腐Hủ |
|---|
|
Hán Việt :Hủ
Onyomi :フ
Kunyomi :くさ.る / -くさ.る / くさ.れる / くさ.れ / くさ.らす / くさ.す
Tiếng Việt :Hủ bại
Ví Dụ :腐る = HỦ : thối rữa
|
| 7朽Hủ |
|---|
|
Hán Việt :Hủ
Onyomi :キュウ / クチ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Bất hủ
Ví Dụ :朽ちる = HỦ : mục nát
|
| 8虚Hư |
|---|
|
Hán Việt :Hư
Onyomi :キョ / コ
Kunyomi :むな.しい / うつ.ろ
Tiếng Việt :Hư vô
Ví Dụ :謙虚 = KHIÊM-HƯ : khiêm nhường
|
| 9勲Huân |
|---|
|
Hán Việt :Huân
Onyomi :クン / イサ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Huân chương, huân công
Ví Dụ :0
|
| 10薫Huân |
|---|
|
Hán Việt :Huân
Onyomi :クン / カオ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thơm
Ví Dụ :0
|