Hán Tự Bài 35
1亥Hợi
Hán Việt :Hợi
Onyomi :ガイ / カイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Ký của heo , 9 - 11PM , dấu hiệu thứ mười hai của hoàng đạo Trung Quốc
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
2魂Hồn
Hán Việt :Hồn
Onyomi :コン
Kunyomi :たましい / たま
Tiếng Việt :Linh hồn
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
3洪Hồng
Hán Việt :Hồng
Onyomi :コ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Hồng thủy
Ví Dụ :洪水 = HỒNG-THỦY : nước lụt
Cách Viết :
Bài Tập :      
4虹Hồng
Hán Việt :Hồng
Onyomi :コウ
Kunyomi :にじ
Tiếng Việt :Cầu vồng
Ví Dụ :虹 = HỒNG : cầu vồng
Cách Viết :
Bài Tập :      
5鴻Hồng
Hán Việt :Hồng
Onyomi :コウ
Kunyomi :おおとり / ひしくい
Tiếng Việt :Chim lớn , ngỗng hoang dã
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
6腐Hủ
Hán Việt :Hủ
Onyomi :フ
Kunyomi :くさ.る / -くさ.る / くさ.れる / くさ.れ / くさ.らす / くさ.す
Tiếng Việt :Hủ bại
Ví Dụ :腐る = HỦ : thối rữa
Cách Viết :
Bài Tập :      
7朽Hủ
Hán Việt :Hủ
Onyomi :キュウ / クチ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Bất hủ
Ví Dụ :朽ちる = HỦ : mục nát
Cách Viết :
Bài Tập :      
8虚Hư
Hán Việt :Hư
Onyomi :キョ / コ
Kunyomi :むな.しい / うつ.ろ
Tiếng Việt :Hư vô
Ví Dụ :謙虚 = KHIÊM-HƯ : khiêm nhường
Cách Viết :
Bài Tập :      
9勲Huân
Hán Việt :Huân
Onyomi :クン / イサ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Huân chương, huân công
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
10薫Huân
Hán Việt :Huân
Onyomi :クン / カオ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thơm
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 34   ●●   Bài 36 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"