Hán Tự Bài 34
1弘Hoằng
Hán Việt :Hoằng
Onyomi :コウ / グ / ヒロ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Rộng lớn, rộng, rộng
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
2晃Hoảng
Hán Việt :Hoảng
Onyomi :コウ / アキラ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Rõ ràng
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
3滉Hoảng
Hán Việt :Hoảng
Onyomi :コウ
Kunyomi :ひろ.い
Tiếng Việt :Sâu và rộng
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
4慌HOẢNG
Hán Việt :HOẢNG
Onyomi :コウ
Kunyomi :あわ.てる:sợ hãi あわ.ただしい:vội vã
Tiếng Việt :
Ví Dụ :
Cách Viết :
Bài Tập :      
5宏Hoành
Hán Việt :Hoành
Onyomi :コウ / ヒロ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Rộng , lớn
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
6紘Hoành
Hán Việt :Hoành
Onyomi :コウ / ツナ
Kunyomi :おおづな / つな
Tiếng Việt :To
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
7滑Hoạt
Hán Việt :Hoạt
Onyomi :カツ / コツ / ナメラ
Kunyomi :すべ.る
Tiếng Việt :Trượt, giảo hoạt
Ví Dụ :円滑 = VIÊN-HOẠT : trôi chảy
Cách Viết :
Bài Tập :      
8褐Hoạt
Hán Việt :Hoạt
Onyomi :カツ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Màu nâu
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
9賄Hối
Hán Việt :Hối
Onyomi :ワイ
Kunyomi :まかな.う
Tiếng Việt :Hối lộ
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
10悔Hối
Hán Việt :Hối
Onyomi :カイ
Kunyomi :く.いる / く.やむ / くや.しい
Tiếng Việt :Hối hận
Ví Dụ :悔しい = HỐI : Đáng tiếc, nuối tiếc (regrettable)
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 33   ●●   Bài 35 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"