| 1弘Hoằng |
|---|
|
Hán Việt :Hoằng
Onyomi :コウ / グ / ヒロ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Rộng lớn, rộng, rộng
Ví Dụ :0
|
| 2晃Hoảng |
|---|
|
Hán Việt :Hoảng
Onyomi :コウ / アキラ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Rõ ràng
Ví Dụ :0
|
| 3滉Hoảng |
|---|
|
Hán Việt :Hoảng
Onyomi :コウ
Kunyomi :ひろ.い
Tiếng Việt :Sâu và rộng
Ví Dụ :0
|
| 4慌HOẢNG |
|---|
|
Hán Việt :HOẢNG
Onyomi :コウ
Kunyomi :あわ.てる:sợ hãi
あわ.ただしい:vội vã
Ví Dụ :
|
| 5宏Hoành |
|---|
|
Hán Việt :Hoành
Onyomi :コウ / ヒロ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Rộng , lớn
Ví Dụ :0
|
| 6紘Hoành |
|---|
|
Hán Việt :Hoành
Onyomi :コウ / ツナ
Kunyomi :おおづな / つな
Tiếng Việt :To
Ví Dụ :0
|
| 7滑Hoạt |
|---|
|
Hán Việt :Hoạt
Onyomi :カツ / コツ / ナメラ
Kunyomi :すべ.る
Tiếng Việt :Trượt, giảo hoạt
Ví Dụ :円滑 = VIÊN-HOẠT : trôi chảy
|
| 8褐Hoạt |
|---|
|
Hán Việt :Hoạt
Onyomi :カツ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Màu nâu
Ví Dụ :0
|
| 9賄Hối |
|---|
|
Hán Việt :Hối
Onyomi :ワイ
Kunyomi :まかな.う
Tiếng Việt :Hối lộ
Ví Dụ :0
|
| 10悔Hối |
|---|
|
Hán Việt :Hối
Onyomi :カイ
Kunyomi :く.いる / く.やむ / くや.しい
Tiếng Việt :Hối hận
Ví Dụ :悔しい = HỐI : Đáng tiếc, nuối tiếc (regrettable)
|