| 1穫Hoạch |
|---|
|
Hán Việt :Hoạch
Onyomi :カク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thu hoạch
Ví Dụ :収穫 = THU, THÂU-HOẠCH : thu hoạch (vào mùa gặt)
|
| 2懐Hoài |
|---|
|
Hán Việt :Hoài
Onyomi :カイ / エ / オモ
Kunyomi :ふところ / なつ.かしい / なつ.かしむ / なつ.く / なつ.ける / なず.ける / いだ.く
Tiếng Việt :Hoài cổ
Ví Dụ :懐かしい = HOÀI : nhớ tiếc
|
| 3壊Hoại |
|---|
|
Hán Việt :Hoại
Onyomi :カイ / エ
Kunyomi :こわ.す / こわ.れる / やぶ.る
Tiếng Việt :Phá hoại
Ví Dụ :壊す = HOẠI : làm hư
|
| 4歓Hoan |
|---|
|
Hán Việt :Hoan
Onyomi :カン / ヨロコ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Hoan nghênh
Ví Dụ :歓迎 = HOAN-NGHÊNH : sự hoan nghênh
|
| 5喚Hoán |
|---|
|
Hán Việt :Hoán
Onyomi :カン
Kunyomi :わめ.く
Tiếng Việt :Hô hoán
Ví Dụ :0
|
| 6環Hoàn |
|---|
|
Hán Việt :Hoàn
Onyomi :カン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Hoàn cảnh, tuần hoàn
Ví Dụ :環境 = HOÀN-CẢNH : môi trường
|
| 7還Hoàn |
|---|
|
Hán Việt :Hoàn
Onyomi :カン
Kunyomi :かえ.る
Tiếng Việt :Hoàn trả
Ví Dụ :還元 = HOÀN-NGUYÊN : sự trả lại trạng thái nguyên cũ
|
| 8緩Hoãn |
|---|
|
Hán Việt :Hoãn
Onyomi :カン / ユルメ
Kunyomi :ゆる.い / ゆる.やか / ゆる.む
Tiếng Việt :Hòa hoãn
Ví Dụ :緩和 = HOÃN-HÒA : sự hòa hoãn
|
| 9莞Hoàn |
|---|
|
Hán Việt :Hoàn
Onyomi :カン
Kunyomi :い
Tiếng Việt :Cây lau được sử dụng để trang trải tatami
Ví Dụ :0
|
| 10皇Hoàng |
|---|
|
Hán Việt :Hoàng
Onyomi :コウ / オ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Hoàng đế
Ví Dụ :天皇 = THIÊN-HOÀNG : vua
|