| 1弧Hồ |
|---|
|
Hán Việt :Hồ
Onyomi :コ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cung, cánh cung
Ví Dụ :括弧 = QUÁT-HỒ : ngoặc đơn
|
| 2護Hộ |
|---|
|
Hán Việt :Hộ
Onyomi :ゴ / マモ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Bảo hộ, phòng hộ, hộ vệ
Ví Dụ :看護婦 = KHÁN-HỘ-PHỤ : nữ y tá
|
| 3瑚Hô |
|---|
|
Hán Việt :Hô
Onyomi :コ / ゴ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tổ tiên cung cấp thùng
Ví Dụ :0
|
| 4胡Hồ |
|---|
|
Hán Việt :Hồ
Onyomi :ウ / コ / ゴ / ナン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Man rợ , nước ngoài
Ví Dụ :胡椒 = HỒ : hồ tiêu
|
| 5虎Hổ |
|---|
|
Hán Việt :Hổ
Onyomi :コ / ト
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Hổ , say rượu
Ví Dụ :0
|
| 6華Hoa |
|---|
|
Hán Việt :Hoa
Onyomi :カ / ケ / ハ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Trung Hoa
Ví Dụ :豪華 = HÀO-HOA : hào nhoáng
|
| 7禍Họa |
|---|
|
Hán Việt :Họa
Onyomi :カ
Kunyomi :わざわい
Tiếng Việt :Tai họa
Ví Dụ :0
|
| 8樺Hoa |
|---|
|
Hán Việt :Hoa
Onyomi :カ / カン
Kunyomi :かば
Tiếng Việt :Cây phong
Ví Dụ :0
|
| 9惑Hoặc |
|---|
|
Hán Việt :Hoặc
Onyomi :ワク
Kunyomi :まど.う
Tiếng Việt :Nghi hoặc
Ví Dụ :疑惑 = NGHI-HOẶC : thắc mắc
|
| 10獲Hoạch |
|---|
|
Hán Việt :Hoạch
Onyomi :カク
Kunyomi :え.る
Tiếng Việt :Thu hoạch
Ví Dụ :獲物 = HOẠCH-VẬT : cuộc đi săn
|