| 1后Hậu |
|---|
|
Hán Việt :Hậu
Onyomi :コウ / ゴ
Kunyomi :きさき
Tiếng Việt :Hoàng hậu
Ví Dụ :0
|
| 2喉HẦU |
|---|
|
Hán Việt :HẦU
Onyomi :コウ
Kunyomi :のど:cổ họng
Ví Dụ :
|
| 3系Hệ |
|---|
|
Hán Việt :Hệ
Onyomi :ケイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Hệ thống, hệ số
Ví Dụ :系 = HỆ : hệ
|
| 4犠Hi |
|---|
|
Hán Việt :Hi
Onyomi :ギ / キ
Kunyomi :いけにえ
Tiếng Việt :Hi sinh
Ví Dụ :犠牲 = HI-SINH : sự hy sinh
|
| 5戯Hí |
|---|
|
Hán Việt :Hí
Onyomi :ギ / ゲ
Kunyomi :たわむ.れる / ざ.れる / じゃ.れる
Tiếng Việt :Hí kịch
Ví Dụ :悪戯 = ÁC-HÍ : trêu trọc
|
| 6稀Hi |
|---|
|
Hán Việt :Hi
Onyomi :キ / ケ
Kunyomi :まれ / まばら
Tiếng Việt :Hiếm , hiện tượng , pha loãng (axit )
Ví Dụ :稀 = HI : hiếm có
|
| 7嬉Hi |
|---|
|
Hán Việt :Hi
Onyomi :キ / タノシ
Kunyomi :うれ.しい
Tiếng Việt :Vui mừng , hài lòng, vui mừng
Ví Dụ :嬉しい = HI : êm lòng
|
| 8熙Hi |
|---|
|
Hán Việt :Hi
Onyomi :キ
Kunyomi :たのし.む / ひか.る / ひろ.い / よろこ.ぶ / かわ.く / あきらか / ひろ.める / ひろ.まる
Tiếng Việt :Sáng , nắng , thịnh vượng , vui vẻ
Ví Dụ :0
|
| 9嫌Hiềm |
|---|
|
Hán Việt :Hiềm
Onyomi :ケン / ゲン
Kunyomi :きら.う / きら.い / いや
Tiếng Việt :Hiềm khích
Ví Dụ :嫌い = HIỀM : đáng ghét
|
| 10憲Hiến |
|---|
|
Hán Việt :Hiến
Onyomi :ケ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Hiến pháp, hiến binh
Ví Dụ :憲法 = HIẾN-PHÁP : hiến pháp
|