| 1邑Ấp |
|---|
|
Hán Việt :Ấp
Onyomi :ユウ / ム
Kunyomi :うれ.える / くに
Tiếng Việt :Làng , cộng đồng nông thôn , phải triệt để bản (số 163 )
Ví Dụ :0
|
| 2乙Ất |
|---|
|
Hán Việt :Ất
Onyomi :オツ / イツ
Kunyomi :おと- / きのと
Tiếng Việt :Can Ất
Ví Dụ :0
|
| 3殴Ẩu |
|---|
|
Hán Việt :Ẩu
Onyomi :オウ
Kunyomi :なぐ.る
Tiếng Việt :Ẩu đả
Ví Dụ :0
|
| 4覇Bá |
|---|
|
Hán Việt :Bá
Onyomi :ハ / ハク
Kunyomi :はたがしら
Tiếng Việt :Xưng bá
Ví Dụ :0
|
| 5伯Bá |
|---|
|
Hán Việt :Bá
Onyomi :ハ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thúc bá
Ví Dụ :伯母さん = BÁ-MẪU : bác
|
| 6婆Bà |
|---|
|
Hán Việt :Bà
Onyomi :バ
Kunyomi :ばば / ばあ
Tiếng Việt :Bà già
Ví Dụ :0
|
| 7把Bả |
|---|
|
Hán Việt :Bả
Onyomi :ハ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cầm
Ví Dụ :0
|
| 8巴Ba |
|---|
|
Hán Việt :Ba
Onyomi :ハ / ウズマ
Kunyomi :ともえ
Tiếng Việt :Dấu phẩy - thiết kế
Ví Dụ :0
|
| 9博Bác |
|---|
|
Hán Việt :Bác
Onyomi :ハク / バ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :uyên bác
Ví Dụ :0
|
| 10舶Bạc |
|---|
|
Hán Việt :Bạc
Onyomi :ハク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tàu
Ví Dụ :0
|