Hán Tự Bài 29
1倖Hãnh
Hán Việt :Hãnh
Onyomi :コウ
Kunyomi :しあわ.せ / さいわ.い
Tiếng Việt :Hạnh phúc , may mắn
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
2杏Hạnh
Hán Việt :Hạnh
Onyomi :キョウ / アン / コウ / アン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Mơ
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
3耗Hao
Hán Việt :Hao
Onyomi :モウ / コウ / カウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tiêu hao, hao mòn
Ví Dụ :消耗 = TIÊU-HAO : rơi vãi
Cách Viết :
Bài Tập :      
4豪Hào
Hán Việt :Hào
Onyomi :ゴウ / エラ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Hào kiệt, phú hào
Ví Dụ :豪華 = HÀO-HOA : hào nhoáng
Cách Viết :
Bài Tập :      
5浩Hạo
Hán Việt :Hạo
Onyomi :コウ / ヒロ
Kunyomi :おおき.い
Tiếng Việt :Rộng lớn , phong phú , mạnh mẽ
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
6皓Hạo
Hán Việt :Hạo
Onyomi :コウ / ヒカ
Kunyomi :しろ.い
Tiếng Việt :Trắng , rõ ràng
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
7峡Hạp
Hán Việt :Hạp
Onyomi :キョウ / コウ / ハザ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Đường núi hẹp
Ví Dụ :海峡 = HẢI-HẠP : eo biển
Cách Viết :
Bài Tập :      
8喝Hát
Hán Việt :Hát
Onyomi :カツ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Mắng
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
9轄Hạt
Hán Việt :Hạt
Onyomi :カツ
Kunyomi :くさび
Tiếng Việt :Địa hạt
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
10侯Hầu
Hán Việt :Hầu
Onyomi :コウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tước hầu, hầu tước
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 28   ●●   Bài 30 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"