| 1倖Hãnh |
|---|
|
Hán Việt :Hãnh
Onyomi :コウ
Kunyomi :しあわ.せ / さいわ.い
Tiếng Việt :Hạnh phúc , may mắn
Ví Dụ :0
|
| 2杏Hạnh |
|---|
|
Hán Việt :Hạnh
Onyomi :キョウ / アン / コウ / アン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Mơ
Ví Dụ :0
|
| 3耗Hao |
|---|
|
Hán Việt :Hao
Onyomi :モウ / コウ / カウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tiêu hao, hao mòn
Ví Dụ :消耗 = TIÊU-HAO : rơi vãi
|
| 4豪Hào |
|---|
|
Hán Việt :Hào
Onyomi :ゴウ / エラ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Hào kiệt, phú hào
Ví Dụ :豪華 = HÀO-HOA : hào nhoáng
|
| 5浩Hạo |
|---|
|
Hán Việt :Hạo
Onyomi :コウ / ヒロ
Kunyomi :おおき.い
Tiếng Việt :Rộng lớn , phong phú , mạnh mẽ
Ví Dụ :0
|
| 6皓Hạo |
|---|
|
Hán Việt :Hạo
Onyomi :コウ / ヒカ
Kunyomi :しろ.い
Tiếng Việt :Trắng , rõ ràng
Ví Dụ :0
|
| 7峡Hạp |
|---|
|
Hán Việt :Hạp
Onyomi :キョウ / コウ / ハザ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Đường núi hẹp
Ví Dụ :海峡 = HẢI-HẠP : eo biển
|
| 8喝Hát |
|---|
|
Hán Việt :Hát
Onyomi :カツ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Mắng
Ví Dụ :0
|
| 9轄Hạt |
|---|
|
Hán Việt :Hạt
Onyomi :カツ
Kunyomi :くさび
Tiếng Việt :Địa hạt
Ví Dụ :0
|
| 10侯Hầu |
|---|
|
Hán Việt :Hầu
Onyomi :コウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tước hầu, hầu tước
Ví Dụ :0
|