Hán Tự Bài 28
1憾Hám
Hán Việt :Hám
Onyomi :カン
Kunyomi :うら.む
Tiếng Việt :Hối hận
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
2陥Hãm
Hán Việt :Hãm
Onyomi :カン
Kunyomi :おちい.る / おとしい.れる
Tiếng Việt :Vây hãm
Ví Dụ :欠陥 = KHIẾM-HÃM : khuyết tật
Cách Viết :
Bài Tập :      
3艦Hạm
Hán Việt :Hạm
Onyomi :カン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Chiến hạm, hạm đội
Ví Dụ :軍艦 = QUÂN-HẠM : tàu chiến
Cách Viết :
Bài Tập :      
4恨Hận
Hán Việt :Hận
Onyomi :コン
Kunyomi :うら.む / うら.めしい
Tiếng Việt :Căm hận
Ví Dụ :恨み = HẬN : mối hận
Cách Viết :
Bài Tập :      
5欣Hân
Hán Việt :Hân
Onyomi :キン / ゴン / コン / ヨロコ
Kunyomi :よろこ.ぶ
Tiếng Việt :Có niềm vui trong , vui mừng
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
6恒Hằng
Hán Việt :Hằng
Onyomi :コウ / ツネ
Kunyomi :つね
Tiếng Việt :Luôn luôn, hằng đẳng thức
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
7項Hạng
Hán Việt :Hạng
Onyomi :コウ
Kunyomi :うなじ
Tiếng Việt :Hạng mục
Ví Dụ :項目 = HẠNG-MỤC : hạng mục (cán cân)
Cách Viết :
Bài Tập :      
8衡Hành
Hán Việt :Hành
Onyomi :コ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cái cân
Ví Dụ :均衡 = QUÂN-HÀNH : cán cân
Cách Viết :
Bài Tập :      
9茎Hành
Hán Việt :Hành
Onyomi :ケイ / キョウ
Kunyomi :くき
Tiếng Việt :Thân cây cỏ
Ví Dụ :茎 = HÀNH : sương mù
Cách Viết :
Bài Tập :      
10亨Hanh
Hán Việt :Hanh
Onyomi :コウ / キョウ / ホウ / タテマツ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Trải qua , trả lời ( điện thoại ) , có , được , bắt
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 27   ●●   Bài 29 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"