| 1憾Hám |
|---|
|
Hán Việt :Hám
Onyomi :カン
Kunyomi :うら.む
Tiếng Việt :Hối hận
Ví Dụ :0
|
| 2陥Hãm |
|---|
|
Hán Việt :Hãm
Onyomi :カン
Kunyomi :おちい.る / おとしい.れる
Tiếng Việt :Vây hãm
Ví Dụ :欠陥 = KHIẾM-HÃM : khuyết tật
|
| 3艦Hạm |
|---|
|
Hán Việt :Hạm
Onyomi :カン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Chiến hạm, hạm đội
Ví Dụ :軍艦 = QUÂN-HẠM : tàu chiến
|
| 4恨Hận |
|---|
|
Hán Việt :Hận
Onyomi :コン
Kunyomi :うら.む / うら.めしい
Tiếng Việt :Căm hận
Ví Dụ :恨み = HẬN : mối hận
|
| 5欣Hân |
|---|
|
Hán Việt :Hân
Onyomi :キン / ゴン / コン / ヨロコ
Kunyomi :よろこ.ぶ
Tiếng Việt :Có niềm vui trong , vui mừng
Ví Dụ :0
|
| 6恒Hằng |
|---|
|
Hán Việt :Hằng
Onyomi :コウ / ツネ
Kunyomi :つね
Tiếng Việt :Luôn luôn, hằng đẳng thức
Ví Dụ :0
|
| 7項Hạng |
|---|
|
Hán Việt :Hạng
Onyomi :コウ
Kunyomi :うなじ
Tiếng Việt :Hạng mục
Ví Dụ :項目 = HẠNG-MỤC : hạng mục (cán cân)
|
| 8衡Hành |
|---|
|
Hán Việt :Hành
Onyomi :コ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cái cân
Ví Dụ :均衡 = QUÂN-HÀNH : cán cân
|
| 9茎Hành |
|---|
|
Hán Việt :Hành
Onyomi :ケイ / キョウ
Kunyomi :くき
Tiếng Việt :Thân cây cỏ
Ví Dụ :茎 = HÀNH : sương mù
|
| 10亨Hanh |
|---|
|
Hán Việt :Hanh
Onyomi :コウ / キョウ / ホウ / タテマツ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Trải qua , trả lời ( điện thoại ) , có , được , bắt
Ví Dụ :0
|