Hán Tự Bài 27
1岬Giáp
Hán Việt :Giáp
Onyomi :コウ / ミサ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Mũi đất
Ví Dụ :岬 = GIÁP : mũi đất
Cách Viết :
Bài Tập :      
2頬GIÁP
Hán Việt :GIÁP
Onyomi :キョウ
Kunyomi :ほお、ほほ:gò má
Tiếng Việt :
Ví Dụ :
Cách Viết :
Bài Tập :      
3戒Giới
Hán Việt :Giới
Onyomi :カイ
Kunyomi :いまし.める
Tiếng Việt :Cảnh giới
Ví Dụ :警戒 = CẢNH-GIỚI : sự cảnh báo
Cách Viết :
Bài Tập :      
4賀Hạ
Hán Việt :Hạ
Onyomi :ー
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Chúc mừng
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
5暇Hạ
Hán Việt :Hạ
Onyomi :カ
Kunyomi :ひま / いとま
Tiếng Việt :Nhàn hạ
Ví Dụ :暇 = HẠ
Cách Viết :
Bài Tập :      
6霞Hà
Hán Việt :Hà
Onyomi :カ / ゲ
Kunyomi :かすみ / かす.む
Tiếng Việt :Là mơ hồ , phát triển mờ , mờ
Ví Dụ :霞む = HÀ : mờ sương
Cách Viết :
Bài Tập :      
7劾Hặc
Hán Việt :Hặc
Onyomi :ガイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Luận tội
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
8鶴Hạc
Hán Việt :Hạc
Onyomi :カク / ツ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cần cẩu , cò
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
9嚇Hách
Hán Việt :Hách
Onyomi :カク
Kunyomi :おど.かす
Tiếng Việt :Nạt nộ, hách dịch
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
10核Hạch
Hán Việt :Hạch
Onyomi :カク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Hạt nhân, hạch tâm
Ví Dụ :核 = HẠCH : hạt nhân
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 26   ●●   Bài 28 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"