| 1岬Giáp |
|---|
|
Hán Việt :Giáp
Onyomi :コウ / ミサ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Mũi đất
Ví Dụ :岬 = GIÁP : mũi đất
|
| 2頬GIÁP |
|---|
|
Hán Việt :GIÁP
Onyomi :キョウ
Kunyomi :ほお、ほほ:gò má
Ví Dụ :
|
| 3戒Giới |
|---|
|
Hán Việt :Giới
Onyomi :カイ
Kunyomi :いまし.める
Tiếng Việt :Cảnh giới
Ví Dụ :警戒 = CẢNH-GIỚI : sự cảnh báo
|
| 4賀Hạ |
|---|
|
Hán Việt :Hạ
Onyomi :ー
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Chúc mừng
Ví Dụ :0
|
| 5暇Hạ |
|---|
|
Hán Việt :Hạ
Onyomi :カ
Kunyomi :ひま / いとま
Tiếng Việt :Nhàn hạ
Ví Dụ :暇 = HẠ
|
| 6霞Hà |
|---|
|
Hán Việt :Hà
Onyomi :カ / ゲ
Kunyomi :かすみ / かす.む
Tiếng Việt :Là mơ hồ , phát triển mờ , mờ
Ví Dụ :霞む = HÀ : mờ sương
|
| 7劾Hặc |
|---|
|
Hán Việt :Hặc
Onyomi :ガイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Luận tội
Ví Dụ :0
|
| 8鶴Hạc |
|---|
|
Hán Việt :Hạc
Onyomi :カク / ツ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cần cẩu , cò
Ví Dụ :0
|
| 9嚇Hách |
|---|
|
Hán Việt :Hách
Onyomi :カク
Kunyomi :おど.かす
Tiếng Việt :Nạt nộ, hách dịch
Ví Dụ :0
|
| 10核Hạch |
|---|
|
Hán Việt :Hạch
Onyomi :カク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Hạt nhân, hạch tâm
Ví Dụ :核 = HẠCH : hạt nhân
|