| 1嘉Gia |
|---|
|
Hán Việt :Gia
Onyomi :カ / ヨ
Kunyomi :よみ.する
Tiếng Việt :Hoan nghênh , khen ngợi , lòng tự trọng
Ví Dụ :0
|
| 2茄Gia |
|---|
|
Hán Việt :Gia
Onyomi :カ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cà tím
Ví Dụ :0
|
| 3伽Già |
|---|
|
Hán Việt :Già
Onyomi :カ / ガ / キャ / ギャ
Kunyomi :とぎ
Tiếng Việt :Điều dưỡng , tham dự , giải trí
Ví Dụ :0
|
| 4較Giác |
|---|
|
Hán Việt :Giác
Onyomi :カク / コウ
Kunyomi :くら.べる
Tiếng Việt :So sánh
Ví Dụ :比較的 = TỈ-GIÁC : tương đối
|
| 5佳Giai |
|---|
|
Hán Việt :Giai
Onyomi :ー
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Giai nhân
Ví Dụ :佳句 = GIAI-CÚ
|
| 6鑑Giám |
|---|
|
Hán Việt :Giám
Onyomi :カン / カガ
Kunyomi :かんが.みる
Tiếng Việt :Giám định
Ví Dụ :印鑑 = ẤN-GIÁM : con dấu
|
| 7監Giam, giám |
|---|
|
Hán Việt :Giam, giám
Onyomi :カ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Giam cấm; giám đốc, giám sát
Ví Dụ :監督 = GIAM, GIÁM-ĐỐC : sự chỉ đạo
|
| 8江Giang |
|---|
|
Hán Việt :Giang
Onyomi :コウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Trường giang, giang hồ
Ví Dụ :0
|
| 9絞Giảo |
|---|
|
Hán Việt :Giảo
Onyomi :コウ
Kunyomi :しぼ.る / し.める / し.まる
Tiếng Việt :Buộc, xử giảo
Ví Dụ :絞る = GIẢO : vắt (quả)
|
| 10甲Giáp |
|---|
|
Hán Việt :Giáp
Onyomi :コウ / カン / カ / キノ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Vỏ sò, thứ nhất
Ví Dụ :甲 = GIÁP
|