| 1躍Dược |
|---|
|
Hán Việt :Dược
Onyomi :ヤク / オド
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Nhảy lên
Ví Dụ :活躍 = HOẠT-DƯỢC : sự hoạt động
|
| 2揚Dương |
|---|
|
Hán Việt :Dương
Onyomi :ヨウ / アガ
Kunyomi :あ.げる / -あ.げ
Tiếng Việt :Giơ lên
Ví Dụ :揚げる = DƯƠNG : vén
|
| 3羊Dương |
|---|
|
Hán Việt :Dương
Onyomi :ヨウ / ヒツ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Con dê, con cừu
Ví Dụ :羊毛 = DƯƠNG-MAO : lông cừu
|
| 4養Dưỡng |
|---|
|
Hán Việt :Dưỡng
Onyomi :ヨウ / リョウ / ヤシナ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Dưỡng dục
Ví Dụ :栄養 = VINH-DƯỠNG : dinh dưỡng
|
| 5楊Dương |
|---|
|
Hán Việt :Dương
Onyomi :ヨウ / ヤナ
Kunyomi :かわ
Tiếng Việt :Liễu
Ví Dụ :0
|
| 6柚Dữu |
|---|
|
Hán Việt :Dữu
Onyomi :ユ / ユウ / ジク
Kunyomi :ゆず
Tiếng Việt :Cây thanh yên
Ví Dụ :0
|
| 7維Duy |
|---|
|
Hán Việt :Duy
Onyomi :ー
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Sợi dây
Ví Dụ :維持 = DUY-TRÌ : sự duy trì
|
| 8唯Duy |
|---|
|
Hán Việt :Duy
Onyomi :ユイ / イ / タ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Duy nhất, duy tâm
Ví Dụ :0
|
| 9惟Duy |
|---|
|
Hán Việt :Duy
Onyomi :イ / ユイ / オモウ
Kunyomi :おも.んみる / これ
Tiếng Việt :Xem xét , phản ánh , suy nghĩ
Ví Dụ :0
|
| 10沿Duyên |
|---|
|
Hán Việt :Duyên
Onyomi :エン
Kunyomi :そ.う / -ぞ.い
Tiếng Việt :Ven, dọc theo
Ví Dụ :沿岸 = DUYÊN-NGẠN : bờ biển
|