| 1裕Dụ |
|---|
|
Hán Việt :Dụ
Onyomi :ユ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Giàu sang
Ví Dụ :0
|
| 2諭Dụ |
|---|
|
Hán Việt :Dụ
Onyomi :ユ / サト
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cảnh báo
Ví Dụ :0
|
| 3芋Dụ |
|---|
|
Hán Việt :Dụ
Onyomi :ウ
Kunyomi :いも
Tiếng Việt :Khoai
Ví Dụ :0
|
| 4誉Dự |
|---|
|
Hán Việt :Dự
Onyomi :ヨ / ホメ
Kunyomi :ほま.れ
Tiếng Việt :Danh dự
Ví Dụ :0
|
| 5允Duẫn |
|---|
|
Hán Việt :Duẫn
Onyomi :イン / ユル
Kunyomi :じょう / まこと.に
Tiếng Việt :Giấy phép , sự chân thành, giấy phép
Ví Dụ :0
|
| 6翼Dực |
|---|
|
Hán Việt :Dực
Onyomi :ヨク
Kunyomi :つばさ
Tiếng Việt :Cánh
Ví Dụ :0
|
| 7叡Duệ |
|---|
|
Hán Việt :Duệ
Onyomi :エイ
Kunyomi :あき.らか
Tiếng Việt :Thông minh, hoàng
Ví Dụ :0
|
| 8融Dung |
|---|
|
Hán Việt :Dung
Onyomi :ユウ / トカ
Kunyomi :と.ける
Tiếng Việt :Tan chảy, dung hòa, dung hợp
Ví Dụ :金融 = KIM-DUNG : tài chính
|
| 9庸Dung |
|---|
|
Hán Việt :Dung
Onyomi :ヨ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Bình thường, dung tục, trung dung
Ví Dụ :0
|
| 10湧Dũng |
|---|
|
Hán Việt :Dũng
Onyomi :ユウ / ヨウ / ユ / ワ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Đun sôi , lên men, xao xuyến , náo động , giống
Ví Dụ :湧く = DŨNG : sôi sục
|