| 1妙Diệu |
|---|
|
Hán Việt :Diệu
Onyomi :ミョウ / ビョウ
Kunyomi :たえ
Tiếng Việt :Kì diệu, diệu kế
Ví Dụ :奇妙 = KÌ-DIỆU : điều kỳ diệu
|
| 2遥Diêu |
|---|
|
Hán Việt :Diêu
Onyomi :ヨウ
Kunyomi :はる.か
Tiếng Việt :Xa, xa , lâu
Ví Dụ :0
|
| 3耀Diệu |
|---|
|
Hán Việt :Diệu
Onyomi :ヨウ / ヒカ
Kunyomi :かがや.く
Tiếng Việt :Tỏa sáng, lấp lánh , ánh , lấp lánh
Ví Dụ :0
|
| 4燿Diệu |
|---|
|
Hán Việt :Diệu
Onyomi :ヨウ
Kunyomi :かがや.く / ひかり
Tiếng Việt :Tỏa sáng
Ví Dụ :0
|
| 5猶Do |
|---|
|
Hán Việt :Do
Onyomi :ユウ / ユ
Kunyomi :なお
Tiếng Việt :Do dự
Ví Dụ :0
|
| 6蓉Dong |
|---|
|
Hán Việt :Dong
Onyomi :ヨ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Sen
Ví Dụ :0
|
| 7悠Du |
|---|
|
Hán Việt :Du
Onyomi :ユ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Xa xăm
Ví Dụ :悠々 = DU : nhàn tản
|
| 8愉Du |
|---|
|
Hán Việt :Du
Onyomi :ユ / タノシ
Kunyomi :たの.しい
Tiếng Việt :Sảng khoái, du khoái
Ví Dụ :0
|
| 9癒Dũ |
|---|
|
Hán Việt :Dũ
Onyomi :ユ
Kunyomi :い.える / いや.す
Tiếng Việt :Chữa bệnh
Ví Dụ :0
|
| 10誘Dụ |
|---|
|
Hán Việt :Dụ
Onyomi :ユウ / イウ
Kunyomi :さそ.う / いざな.う
Tiếng Việt :Dụ dỗ
Ví Dụ :誘う = DỤ : dụ
|