Hán Tự Bài 21
1遺Di
Hán Việt :Di
Onyomi :イ / ユイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Sót lại, di tích, di ngôn, di vật
Ví Dụ :遺跡 = DI-TÍCH : di tích
Cách Viết :
Bài Tập :      
2異Dị
Hán Việt :Dị
Onyomi :イ
Kunyomi :こと / こと.なる / け
Tiếng Việt :Dị bản, dị tộc, dị giáo
Ví Dụ :異見 = DỊ-KIẾN
Cách Viết :
Bài Tập :      
3弥Di
Hán Việt :Di
Onyomi :ミ / ビ / ワタ
Kunyomi :いや / や / あまねし / いよいよ / とおい / ひさし / ひさ.しい
Tiếng Việt :Hơn nữa, ngày càng
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
4訳Dịch
Hán Việt :Dịch
Onyomi :ヤク
Kunyomi :わけ
Tiếng Việt :Thông dịch, phiên dịch
Ví Dụ :言い訳 = NGÔN-DỊCH : giải thích
Cách Viết :
Bài Tập :      
5疫Dịch
Hán Việt :Dịch
Onyomi :エキ / ヤク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Dịch bệnh
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
6亦Diệc
Hán Việt :Diệc
Onyomi :エキ / ヤク
Kunyomi :また
Tiếng Việt :Cũng , một lần nữa
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
7艶Diễm
Hán Việt :Diễm
Onyomi :エン / ナマメ
Kunyomi :つや / なま.めかしい / あで.やか / つや.めく
Tiếng Việt :Bóng , độ bóng, tráng men , đánh bóng , quyến rũ , đầy màu sắc , quyến rũ
Ví Dụ :艶 = DIỄM : độ bóng
Cách Viết :
Bài Tập :      
8滅Diệt
Hán Việt :Diệt
Onyomi :メツ
Kunyomi :ほろ.びる / ほろ.ぶ / ほろ.ぼす
Tiếng Việt :Diệt vong
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
9窯Diêu
Hán Việt :Diêu
Onyomi :ヨウ
Kunyomi :かま
Tiếng Việt :Lò nung
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
10酵Diếu
Hán Việt :Diếu
Onyomi :コウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Lên men
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 20   ●●   Bài 22 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"