| 1遺Di |
|---|
|
Hán Việt :Di
Onyomi :イ / ユイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Sót lại, di tích, di ngôn, di vật
Ví Dụ :遺跡 = DI-TÍCH : di tích
|
| 2異Dị |
|---|
|
Hán Việt :Dị
Onyomi :イ
Kunyomi :こと / こと.なる / け
Tiếng Việt :Dị bản, dị tộc, dị giáo
Ví Dụ :異見 = DỊ-KIẾN
|
| 3弥Di |
|---|
|
Hán Việt :Di
Onyomi :ミ / ビ / ワタ
Kunyomi :いや / や / あまねし / いよいよ / とおい / ひさし / ひさ.しい
Tiếng Việt :Hơn nữa, ngày càng
Ví Dụ :0
|
| 4訳Dịch |
|---|
|
Hán Việt :Dịch
Onyomi :ヤク
Kunyomi :わけ
Tiếng Việt :Thông dịch, phiên dịch
Ví Dụ :言い訳 = NGÔN-DỊCH : giải thích
|
| 5疫Dịch |
|---|
|
Hán Việt :Dịch
Onyomi :エキ / ヤク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Dịch bệnh
Ví Dụ :0
|
| 6亦Diệc |
|---|
|
Hán Việt :Diệc
Onyomi :エキ / ヤク
Kunyomi :また
Tiếng Việt :Cũng , một lần nữa
Ví Dụ :0
|
| 7艶Diễm |
|---|
|
Hán Việt :Diễm
Onyomi :エン / ナマメ
Kunyomi :つや / なま.めかしい / あで.やか / つや.めく
Tiếng Việt :Bóng , độ bóng, tráng men , đánh bóng , quyến rũ , đầy màu sắc , quyến rũ
Ví Dụ :艶 = DIỄM : độ bóng
|
| 8滅Diệt |
|---|
|
Hán Việt :Diệt
Onyomi :メツ
Kunyomi :ほろ.びる / ほろ.ぶ / ほろ.ぼす
Tiếng Việt :Diệt vong
Ví Dụ :0
|
| 9窯Diêu |
|---|
|
Hán Việt :Diêu
Onyomi :ヨウ
Kunyomi :かま
Tiếng Việt :Lò nung
Ví Dụ :0
|
| 10酵Diếu |
|---|
|
Hán Việt :Diếu
Onyomi :コウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Lên men
Ví Dụ :0
|