| 1椰Da |
|---|
|
Hán Việt :Da
Onyomi :ヤ
Kunyomi :やし
Tiếng Việt :Cây dừa
Ví Dụ :0
|
| 2也Dã |
|---|
|
Hán Việt :Dã
Onyomi :ヤ / エ / マ
Kunyomi :なり / か
Tiếng Việt :Được ( cổ điển )
Ví Dụ :0
|
| 3冶Dã |
|---|
|
Hán Việt :Dã
Onyomi :ヤ / イ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Nhiệt độ nóng chảy , luyện kim
Ví Dụ :0
|
| 4寅Dần |
|---|
|
Hán Việt :Dần
Onyomi :イン / ト
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Ký của hổ , 3 05:00 , dấu hiệu thứ ba của hoàng đạo Trung Quốc
Ví Dụ :0
|
| 5胤Dận |
|---|
|
Hán Việt :Dận
Onyomi :イン / タ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Hậu duệ , vấn đề , con cái
Ví Dụ :0
|
| 6揺Dao |
|---|
|
Hán Việt :Dao
Onyomi :ヨウ
Kunyomi :ゆ.れる / ゆ.る / ゆ.らぐ / ゆ.るぐ / ゆ.する / ゆ.さぶる / ゆ.すぶる / うご.く
Tiếng Việt :Dao động
Ví Dụ :0
|
| 7謡Dao |
|---|
|
Hán Việt :Dao
Onyomi :ヨウ
Kunyomi :うた.い / うた.う
Tiếng Việt :Ca dao
Ví Dụ :歌謡 = CA-DAO : bài hát
|
| 8瑶Dao |
|---|
|
Hán Việt :Dao
Onyomi :ヨウ
Kunyomi :たま
Tiếng Việt :Đẹp như một viên ngọc quý
Ví Dụ :0
|
| 9逸Dật |
|---|
|
Hán Việt :Dật
Onyomi :イツ / ハグレ
Kunyomi :そ.れる / そ.らす
Tiếng Việt :Ẩn dật
Ví Dụ :逸れる = DẬT : nhắm trượt
|
| 10酉Dậu |
|---|
|
Hán Việt :Dậu
Onyomi :ユウ / ト
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tây , chim , dấu hiệu của chim , 5 19:00 , dấu hiệu thứ mười của hoàng đạo Trung Quốc , vì lợi ích căn bản (số 164 )
Ví Dụ :0
|