| 1拒Cự |
|---|
|
Hán Việt :Cự
Onyomi :キョ / ゴ
Kunyomi :こば.む
Tiếng Việt :Cự tuyệt
Ví Dụ :拒絶 = CỰ-TUYỆT : kháng cự
|
| 2距Cự |
|---|
|
Hán Việt :Cự
Onyomi :キョ
Kunyomi :へだ.たる
Tiếng Việt :Cự li
Ví Dụ :距離 = CỰ-LI : cách xa
|
| 3赳Củ |
|---|
|
Hán Việt :Củ
Onyomi :キュ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Mạnh mẽ và dũng cảm
Ví Dụ :0
|
| 4裾CƯ, CỨ |
|---|
|
Hán Việt :CƯ, CỨ
Onyomi :キョ、コ
Kunyomi :すそ:vạt áo, phần dưới của áo
おご.る:kiêu căng, ngạo mạn, như 倨
Rủ thẳng xuống
Ví Dụ :
|
| 5菊Cúc |
|---|
|
Hán Việt :Cúc
Onyomi :キク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Hoa cúc
Ví Dụ :0
|
| 6鞠Cúc |
|---|
|
Hán Việt :Cúc
Onyomi :キク / キュウ / マ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Banh
Ví Dụ :0
|
| 7宮Cung |
|---|
|
Hán Việt :Cung
Onyomi :キュウ / グウ / ク / クウ / ミ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cung điện
Ví Dụ :お宮 = -CUNG : miếu thờ thần của Nhật Bản
|
| 8恭Cung |
|---|
|
Hán Việt :Cung
Onyomi :キョウ / ウヤウヤシ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cung kính
Ví Dụ :0
|
| 9弓Cung |
|---|
|
Hán Việt :Cung
Onyomi :キュウ / ユ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cái cung
Ví Dụ :0
|
| 10窮Cùng |
|---|
|
Hán Việt :Cùng
Onyomi :キュウ / キョウ
Kunyomi :きわ.める / きわ.まる / きわ.まり / きわ.み
Tiếng Việt :Cùng cực
Ví Dụ :窮屈 = CÙNG-KHUẤT : gò bó
|