| 1穀Cốc |
|---|
|
Hán Việt :Cốc
Onyomi :コ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Ngũ cốc
Ví Dụ :穀物 = CỐC-VẬT : ngũ cốc
|
| 2昆Côn |
|---|
|
Hán Việt :Côn
Onyomi :コン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Côn trùng
Ví Dụ :0
|
| 3攻Công |
|---|
|
Hán Việt :Công
Onyomi :コウ / セメ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tấn công, công kích
Ví Dụ :攻撃 = CÔNG-KÍCH : sự công kích
|
| 4功Công |
|---|
|
Hán Việt :Công
Onyomi :コウ / ク / イサ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Công lao
Ví Dụ :功績 = CÔNG-TÍCH : công tích
|
| 5貢Cống |
|---|
|
Hán Việt :Cống
Onyomi :コウ / ク
Kunyomi :みつ.ぐ
Tiếng Việt :Cống hiến
Ví Dụ :0
|
| 6句Cú |
|---|
|
Hán Việt :Cú
Onyomi :ー
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Câu cú
Ví Dụ :句 = CÚ : câu
|
| 7糾Củ |
|---|
|
Hán Việt :Củ
Onyomi :キュウ
Kunyomi :ただ.す
Tiếng Việt :Buộc dây
Ví Dụ :0
|
| 8据Cư |
|---|
|
Hán Việt :Cư
Onyomi :キョ
Kunyomi :す.える / す.わる
Tiếng Việt :Đặt, để
Ví Dụ :0
|
| 9拠Cứ |
|---|
|
Hán Việt :Cứ
Onyomi :キョ / コ
Kunyomi :よ.る
Tiếng Việt :Căn cứ, chiếm cứ
Ví Dụ :0
|
| 10挙Cử |
|---|
|
Hán Việt :Cử
Onyomi :キョ / コゾ
Kunyomi :あ.げる / あ.がる
Tiếng Việt :Tuyển cử, cử động, cử hành
Ví Dụ :一挙に = NHẤT-CỬ : một lần
|