| 1錘Chùy |
|---|
|
Hán Việt :Chùy
Onyomi :スイ
Kunyomi :つむ / おもり
Tiếng Việt :Quả cân
Ví Dụ :0
|
| 2拙Chuyết |
|---|
|
Hán Việt :Chuyết
Onyomi :セツ
Kunyomi :つたな.い
Tiếng Việt :Vụng về, dở
Ví Dụ :0
|
| 3孤Cô |
|---|
|
Hán Việt :Cô
Onyomi :コ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cô độc
Ví Dụ :0
|
| 4故Cố |
|---|
|
Hán Việt :Cố
Onyomi :コ
Kunyomi :ゆえ
Tiếng Việt :Cố tổng thống, lí do
Ví Dụ :故障 = CỐ-CHƯỚNG : sự hỏng
|
| 5顧Cố |
|---|
|
Hán Việt :Cố
Onyomi :コ / カエリミ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Nhìn lại
Ví Dụ :顧みる = CỐ : hồi tưởng lại
|
| 6基Cơ |
|---|
|
Hán Việt :Cơ
Onyomi :キ / モト
Kunyomi :もと
Tiếng Việt :Cơ sở, cơ bản
Ví Dụ :基金 = CƠ-KIM : ngân quỹ
|
| 7姫Cơ |
|---|
|
Hán Việt :Cơ
Onyomi :キ
Kunyomi :ひめ / ひめ-
Tiếng Việt :Công chúa
Ví Dụ :0
|
| 8飢Cơ |
|---|
|
Hán Việt :Cơ
Onyomi :キ
Kunyomi :う.える
Tiếng Việt :Đói, cơ ngạ
Ví Dụ :飢える = CƠ : đói
|
| 9鼓Cổ |
|---|
|
Hán Việt :Cổ
Onyomi :コ
Kunyomi :つづみ
Tiếng Việt :Cái trống
Ví Dụ :太鼓 = THÁI-CỔ : cái trống
|
| 10股CỔ |
|---|
|
Hán Việt :CỔ
Onyomi :コ、ク
Kunyomi :もも:bắp đùi
また:hình chạc
Phân nhánh, phân ngành (đảng phái, tổ chức)
Cạnh góc vuông dài trong tam giác vuông
Cổ phần góp vốn
Ví Dụ :
|