| 1織Chức |
|---|
|
Hán Việt :Chức
Onyomi :ショク / シキ / -オ
Kunyomi :お.る / お.り / おり / -おり
Tiếng Việt :Dệt
Ví Dụ :織 = CHỨC
|
| 2鐘Chung |
|---|
|
Hán Việt :Chung
Onyomi :ショウ
Kunyomi :かね
Tiếng Việt :Cái chuông
Ví Dụ :鐘 = CHUNG : chuông
|
| 3衆Chúng |
|---|
|
Hán Việt :Chúng
Onyomi :シュウ / シュ
Kunyomi :おお.い
Tiếng Việt :Quần chúng, chúng sinh
Ví Dụ :観衆 = QUAN-CHÚNG : người xem
|
| 4証Chứng |
|---|
|
Hán Việt :Chứng
Onyomi :ショウ
Kunyomi :あかし
Tiếng Việt :Bằng chứng, nhân chứng, chứng nhận
Ví Dụ :証 = CHỨNG : Giấy chứng nhận
|
| 5症Chứng |
|---|
|
Hán Việt :Chứng
Onyomi :ショウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Chứng bệnh, triệu chứng
Ví Dụ :症状 = CHỨNG-TRẠNG : triệu chứng bệnh
|
| 6酌Chước |
|---|
|
Hán Việt :Chước
Onyomi :シャク
Kunyomi :く.む
Tiếng Việt :Chuốc rượu
Ví Dụ :0
|
| 7勺Chước |
|---|
|
Hán Việt :Chước
Onyomi :シャク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Gáo múc, đơn vị đo
Ví Dụ :0
|
| 8彰Chương |
|---|
|
Hán Việt :Chương
Onyomi :ショ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Hiển chương
Ví Dụ :0
|
| 9障Chướng |
|---|
|
Hán Việt :Chướng
Onyomi :ショウ
Kunyomi :さわ.る
Tiếng Việt :Chướng ngại
Ví Dụ :故障 = CỐ-CHƯỚNG : sự hỏng
|
| 10掌Chưởng |
|---|
|
Hán Việt :Chưởng
Onyomi :ショウ
Kunyomi :てのひら / たなごころ
Tiếng Việt :Lòng bàn tay
Ví Dụ :車掌 = XA-CHƯỞNG : người phục vụ
|