| 1株Chu |
|---|
|
Hán Việt :Chu
Onyomi :シュ
Kunyomi :かぶ
Tiếng Việt :Cổ phiếu
Ví Dụ :株 = CHU : gốc (cây)
|
| 2朱Chu |
|---|
|
Hán Việt :Chu
Onyomi :シュ / ア
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :0
Ví Dụ :0
|
| 3鋳Chú |
|---|
|
Hán Việt :Chú
Onyomi :チュウ / イ / シュ / シュウ
Kunyomi :い.る
Tiếng Việt :Đúc
Ví Dụ :0
|
| 4煮Chử |
|---|
|
Hán Việt :Chử
Onyomi :シャ
Kunyomi :に.る / -に / に.える / に.やす
Tiếng Việt :Luộc
Ví Dụ :煮える = CHỬ : phát cáu
|
| 5渚Chử |
|---|
|
Hán Việt :Chử
Onyomi :ショ / ナギ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Sợi , bãi biển , bờ biển
Ví Dụ :0
|
| 6呪CHÚ |
|---|
|
Hán Việt :CHÚ
Onyomi :ジュ、シュ、シュウ
Kunyomi :まじな.う、のろ.う:nguyền rủa
まじない、のろ.い:lời nguyền rủa
Ví Dụ :
|
| 7准Chuẩn |
|---|
|
Hán Việt :Chuẩn
Onyomi :ジュン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thứ nhì
Ví Dụ :0
|
| 8諄Chuân |
|---|
|
Hán Việt :Chuân
Onyomi :シュン
Kunyomi :ひちくど.い / くど.い / くどくど / ねんご.ろ
Tiếng Việt :Tẻ nhạt
Ví Dụ :諄い = CHUÂN : nặng (mùi)
|
| 9隼Chuẩn |
|---|
|
Hán Việt :Chuẩn
Onyomi :シュン / ジュン / ハヤブ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Chim ưng
Ví Dụ :0
|
| 10嘱Chúc |
|---|
|
Hán Việt :Chúc
Onyomi :ショク
Kunyomi :しょく.する / たの.む
Tiếng Việt :Dặn
Ví Dụ :0
|