Hán Tự Bài 14
1株Chu
Hán Việt :Chu
Onyomi :シュ
Kunyomi :かぶ
Tiếng Việt :Cổ phiếu
Ví Dụ :株 = CHU : gốc (cây)
Cách Viết :
Bài Tập :      
2朱Chu
Hán Việt :Chu
Onyomi :シュ / ア
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :0
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
3鋳Chú
Hán Việt :Chú
Onyomi :チュウ / イ / シュ / シュウ
Kunyomi :い.る
Tiếng Việt :Đúc
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
4煮Chử
Hán Việt :Chử
Onyomi :シャ
Kunyomi :に.る / -に / に.える / に.やす
Tiếng Việt :Luộc
Ví Dụ :煮える = CHỬ : phát cáu
Cách Viết :
Bài Tập :      
5渚Chử
Hán Việt :Chử
Onyomi :ショ / ナギ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Sợi , bãi biển , bờ biển
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
6呪CHÚ
Hán Việt :CHÚ
Onyomi :ジュ、シュ、シュウ
Kunyomi :まじな.う、のろ.う:nguyền rủa まじない、のろ.い:lời nguyền rủa
Tiếng Việt :
Ví Dụ :
Cách Viết :
Bài Tập :      
7准Chuẩn
Hán Việt :Chuẩn
Onyomi :ジュン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thứ nhì
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
8諄Chuân
Hán Việt :Chuân
Onyomi :シュン
Kunyomi :ひちくど.い / くど.い / くどくど / ねんご.ろ
Tiếng Việt :Tẻ nhạt
Ví Dụ :諄い = CHUÂN : nặng (mùi)
Cách Viết :
Bài Tập :      
9隼Chuẩn
Hán Việt :Chuẩn
Onyomi :シュン / ジュン / ハヤブ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Chim ưng
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
10嘱Chúc
Hán Việt :Chúc
Onyomi :ショク
Kunyomi :しょく.する / たの.む
Tiếng Việt :Dặn
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 13   ●●   Bài 15 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"