| 1祉Chỉ |
|---|
|
Hán Việt :Chỉ
Onyomi :シ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Phúc chỉ
Ví Dụ :0
|
| 2旨Chỉ |
|---|
|
Hán Việt :Chỉ
Onyomi :シ
Kunyomi :むね / うま.い
Tiếng Việt :0
Ví Dụ :要旨 = YẾU-CHỈ : cái cốt yếu
|
| 3之Chi |
|---|
|
Hán Việt :Chi
Onyomi :シ / コ
Kunyomi :の / これ / おいて / ゆく
Tiếng Việt :Của , điều này
Ví Dụ :0
|
| 4只Chỉ |
|---|
|
Hán Việt :Chỉ
Onyomi :シ
Kunyomi :ただ
Tiếng Việt :Chỉ , miễn phí , ngoài
Ví Dụ :只 = CHỈ : chỉ
|
| 5凪Chỉ |
|---|
|
Hán Việt :Chỉ
Onyomi :ー
Kunyomi :なぎ / な.ぐ
Tiếng Việt :Thời gian tạm lắng , bình tĩnh , ( kokuji )
Ví Dụ :0
|
| 6昭Chiêu |
|---|
|
Hán Việt :Chiêu
Onyomi :ショ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Sáng
Ví Dụ :0
|
| 7詔Chiếu |
|---|
|
Hán Việt :Chiếu
Onyomi :ショウ / ミコトノ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Chiếu chỉ của vua
Ví Dụ :0
|
| 8沼Chiểu |
|---|
|
Hán Việt :Chiểu
Onyomi :ショウ
Kunyomi :ぬま
Tiếng Việt :Đầm lầy
Ví Dụ :0
|
| 9征Chinh |
|---|
|
Hán Việt :Chinh
Onyomi :セ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Chinh phục, chinh phạt
Ví Dụ :0
|
| 10整Chỉnh |
|---|
|
Hán Việt :Chỉnh
Onyomi :セイ / トトノ
Kunyomi :ととの.える
Tiếng Việt :Điều chỉnh, chỉnh hình
Ví Dụ :整備 = CHỈNH-BỊ
|