| 1柊Đông |
|---|
|
Hán Việt :Đông
Onyomi :シュ / シュウ
Kunyomi :ひいらぎ
Tiếng Việt :Cây ô rô
Ví Dụ :0
|
| 2桐Đồng |
|---|
|
Hán Việt :Đồng
Onyomi :トウ / ドウ / キ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Paulownia
Ví Dụ :桐 = ĐỒNG
|
| 3瞳Đồng |
|---|
|
Hán Việt :Đồng
Onyomi :ドウ / トウ / ヒト
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Học sinh
Ví Dụ :瞳 = ĐỒNG : tròng mắt
|
| 4凸Đột |
|---|
|
Hán Việt :Đột
Onyomi :トツ
Kunyomi :でこ
Tiếng Việt :Lồi
Ví Dụ :凸凹 = ĐỘT-AO : lồi lõm
|
| 5徳Đức |
|---|
|
Hán Việt :Đức
Onyomi :ト
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Đạo đức
Ví Dụ :0
|
| 6糖Đường |
|---|
|
Hán Việt :Đường
Onyomi :トウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Đường
Ví Dụ :砂糖 = SA-ĐƯỜNG : đường (ăn)
|
| 7唐ĐƯỜNG |
|---|
|
Hán Việt :ĐƯỜNG
Onyomi :トウ
Kunyomi :Nhà Đường (Trung Quốc)
から:Trung Hoa
Ví Dụ :
|