| 1独Độc |
|---|
|
Hán Việt :Độc
Onyomi :ドク / トク / ヒト
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cô độc, đơn độc
Ví Dụ :独り言 = ĐỘC-NGÔN : việc nói một mình
|
| 2隊Đội |
|---|
|
Hán Việt :Đội
Onyomi :タイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Đội ngũ, quân đội
Ví Dụ :軍隊 = QUÂN-ĐỘI : quân đội
|
| 3豚Đồn |
|---|
|
Hán Việt :Đồn
Onyomi :トン
Kunyomi :ぶた
Tiếng Việt :Con lợn
Ví Dụ :豚肉 = ĐỒN-NHỤC : thịt lợn
|
| 4屯Đồn |
|---|
|
Hán Việt :Đồn
Onyomi :トン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Đồn trú
Ví Dụ :0
|
| 5敦Đôn |
|---|
|
Hán Việt :Đôn
Onyomi :トン / タイ / ダン / チョウ / アツ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Ngành công nghiệp , không gợi cam
Ví Dụ :0
|
| 6惇Đôn |
|---|
|
Hán Việt :Đôn
Onyomi :シュン / ジュン / トン / アツ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Chân thành, tử tế, dịu
Ví Dụ :0
|
| 7頓ĐỐN |
|---|
|
Hán Việt :ĐỐN
Onyomi :トン、トツ
Kunyomi :とみ、にわかに:đột nhiên
Ví Dụ :
|
| 8棟Đống |
|---|
|
Hán Việt :Đống
Onyomi :トウ
Kunyomi :むね / むな-
Tiếng Việt :Tòa nhà
Ví Dụ :0
|
| 9胴Đỗng |
|---|
|
Hán Việt :Đỗng
Onyomi :ドウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thân hình
Ví Dụ :0
|
| 10洞Động |
|---|
|
Hán Việt :Động
Onyomi :ドウ / ホ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Hang động
Ví Dụ :0
|