| 1艇Đĩnh |
|---|
|
Hán Việt :Đĩnh
Onyomi :テイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thuyền nhỏ
Ví Dụ :0
|
| 2錠Đĩnh |
|---|
|
Hán Việt :Đĩnh
Onyomi :ジョウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Viên thuốc, khóa
Ví Dụ :0
|
| 3杜Đỗ |
|---|
|
Hán Việt :Đỗ
Onyomi :ト / トウ / ズ
Kunyomi :もり / ふさ.ぐ / やまなし
Tiếng Việt :Rừng , rừng
Ví Dụ :0
|
| 4賭ĐỔ |
|---|
|
Hán Việt :ĐỔ
Onyomi :ト
Kunyomi :か.ける:cá cược, đánh cuộc
かけ:sự cá cược
Ví Dụ :
|
| 5堕Đọa |
|---|
|
Hán Việt :Đọa
Onyomi :ダ
Kunyomi :お.ちる / くず.す / くず.れる
Tiếng Việt :Rơi xuống, xa đọa
Ví Dụ :0
|
| 6端Đoan |
|---|
|
Hán Việt :Đoan
Onyomi :タン / ハ
Kunyomi :はし / は / はた / -ばた
Tiếng Việt :Đầu đoạn
Ví Dụ :極端 = CỰC-ĐOAN : cực đoan
|
| 7鍛Đoán |
|---|
|
Hán Việt :Đoán
Onyomi :タン / キタエ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Luyện
Ví Dụ :0
|
| 8奪Đoạt |
|---|
|
Hán Việt :Đoạt
Onyomi :ダツ
Kunyomi :うば.う
Tiếng Việt :Chiếm đoạt
Ví Dụ :奪う = ĐOẠT : đoạt
|
| 9督Đốc |
|---|
|
Hán Việt :Đốc
Onyomi :ト
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Giám đốc, đôn đốc
Ví Dụ :監督 = GIAM, GIÁM-ĐỐC : sự chỉ đạo
|
| 10篤Đốc |
|---|
|
Hán Việt :Đốc
Onyomi :トク
Kunyomi :あつ.い
Tiếng Việt :0
Ví Dụ :0
|