| 1峠Đèo |
|---|
|
Hán Việt :Đèo
Onyomi :
Kunyomi :とうげ
Tiếng Việt :Mountain peak, mountain pass, climax, crest, (kokuji)
Ví Dụ :峠 = ĐÈO : đèo
|
| 2嫡Đích |
|---|
|
Hán Việt :Đích
Onyomi :チャク / テキ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Chính thê, đích tôn
Ví Dụ :0
|
| 3敵Địch |
|---|
|
Hán Việt :Địch
Onyomi :テキ
Kunyomi :かたき / かな.う
Tiếng Việt :Quân địch
Ví Dụ :敵 = ĐỊCH : kẻ địch
|
| 4笛Địch |
|---|
|
Hán Việt :Địch
Onyomi :テキ / フ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :ống sáo
Ví Dụ :0
|
| 5迪Địch |
|---|
|
Hán Việt :Địch
Onyomi :テキ / イタ
Kunyomi :みち / みち.びく / すす.む
Tiếng Việt :Gây dựng , đường , con đường
Ví Dụ :0
|
| 6典Điển |
|---|
|
Hán Việt :Điển
Onyomi :テン / デ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cổ điển, điển tích
Ví Dụ :古典 = CỔ-ĐIỂN : sách cũ
|
| 7槙Điên |
|---|
|
Hán Việt :Điên
Onyomi :テン / シン
Kunyomi :まき / こずえ
Tiếng Việt :Cành lá , xanh trang trí
Ví Dụ :0
|
| 8蝶Điệp |
|---|
|
Hán Việt :Điệp
Onyomi :チョウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Bướm
Ví Dụ :0
|
| 9迭Điệt |
|---|
|
Hán Việt :Điệt
Onyomi :テツ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Luân phiên
Ví Dụ :0
|
| 10彫Điêu |
|---|
|
Hán Việt :Điêu
Onyomi :チョウ
Kunyomi :ほ.る / -ぼ.り
Tiếng Việt :Điêu khắc
Ví Dụ :彫刻 = ĐIÊU-KHẮC : sự tạc tượng
|