| 1痘Đậu |
|---|
|
Hán Việt :Đậu
Onyomi :トウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thủy đậu (bệnh)
Ví Dụ :0
|
| 2堤Đê |
|---|
|
Hán Việt :Đê
Onyomi :テイ
Kunyomi :つつみ
Tiếng Việt :Đê điều
Ví Dụ :0
|
| 3締Đế |
|---|
|
Hán Việt :Đế
Onyomi :テイ
Kunyomi :し.まる / し.まり / し.める / -し.め / -じ.め
Tiếng Việt :Buộc
Ví Dụ :締める = ĐẾ : buộc
|
| 4帝Đế |
|---|
|
Hán Việt :Đế
Onyomi :テイ
Kunyomi :みかど
Tiếng Việt :Hoàng đế
Ví Dụ :0
|
| 5提Đề |
|---|
|
Hán Việt :Đề
Onyomi :テイ / チョウ / ダイ
Kunyomi :さ.げる
Tiếng Việt :Cung cấp, đề cung
Ví Dụ :0
|
| 6抵Đề |
|---|
|
Hán Việt :Đề
Onyomi :テイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Đề kháng
Ví Dụ :0
|
| 7邸Để |
|---|
|
Hán Việt :Để
Onyomi :テイ / ヤシ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Trang trại
Ví Dụ :0
|
| 8第Đệ |
|---|
|
Hán Việt :Đệ
Onyomi :ダイ / テイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Đệ nhất, đệ nhị
Ví Dụ :次第 = THỨ-ĐỆ : tình hình
|
| 9逓Đệ |
|---|
|
Hán Việt :Đệ
Onyomi :テイ
Kunyomi :かわ.る / たがいに
Tiếng Việt :Đệ trình, gửi đi
Ví Dụ :0
|
| 10悌Đễ |
|---|
|
Hán Việt :Đễ
Onyomi :テイ / ダ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Phục vụ người lớn tuổi của chúng tôi
Ví Dụ :0
|