Hán Tự Bài 122
1藤Đằng
Hán Việt :Đằng
Onyomi :トウ / ドウ / フ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :wisteria
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
2刀Đao
Hán Việt :Đao
Onyomi :トウ / ソ
Kunyomi :かたな
Tiếng Việt :Cái đao
Ví Dụ :刀 = ĐAO : thanh kiếm
Cách Viết :
Bài Tập :      
3陶Đào
Hán Việt :Đào
Onyomi :ト
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Đồ sứ
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
4桃Đào
Hán Việt :Đào
Onyomi :トウ / モ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cây đào
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
5稲Đạo
Hán Việt :Đạo
Onyomi :トウ / テ
Kunyomi :いね / いな
Tiếng Việt :Cây lúa
Ví Dụ :稲 = ĐẠO : lúa má
Cách Viết :
Bài Tập :      
6搭Đáp
Hán Việt :Đáp
Onyomi :トウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Chất lên xe
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
7踏Đạp
Hán Việt :Đạp
Onyomi :トウ
Kunyomi :ふ.む / ふ.まえる
Tiếng Việt :Dẫm lên
Ví Dụ :踏む = ĐẠP : đạp
Cách Viết :
Bài Tập :      
8闘Đấu
Hán Việt :Đấu
Onyomi :トウ / アラソ
Kunyomi :たたか.う
Tiếng Việt :Đấu tranh, chiến đấu
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
9斗Đẩu
Hán Việt :Đẩu
Onyomi :ト / ト
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Một đấu
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
10豆Đậu
Hán Việt :Đậu
Onyomi :トウ / ズ
Kunyomi :まめ / まめ
Tiếng Việt :Hạt đậu
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 121   ●●   Bài 123 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"