| 1藤Đằng |
|---|
|
Hán Việt :Đằng
Onyomi :トウ / ドウ / フ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :wisteria
Ví Dụ :0
|
| 2刀Đao |
|---|
|
Hán Việt :Đao
Onyomi :トウ / ソ
Kunyomi :かたな
Tiếng Việt :Cái đao
Ví Dụ :刀 = ĐAO : thanh kiếm
|
| 3陶Đào |
|---|
|
Hán Việt :Đào
Onyomi :ト
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Đồ sứ
Ví Dụ :0
|
| 4桃Đào |
|---|
|
Hán Việt :Đào
Onyomi :トウ / モ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cây đào
Ví Dụ :0
|
| 5稲Đạo |
|---|
|
Hán Việt :Đạo
Onyomi :トウ / テ
Kunyomi :いね / いな
Tiếng Việt :Cây lúa
Ví Dụ :稲 = ĐẠO : lúa má
|
| 6搭Đáp |
|---|
|
Hán Việt :Đáp
Onyomi :トウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Chất lên xe
Ví Dụ :0
|
| 7踏Đạp |
|---|
|
Hán Việt :Đạp
Onyomi :トウ
Kunyomi :ふ.む / ふ.まえる
Tiếng Việt :Dẫm lên
Ví Dụ :踏む = ĐẠP : đạp
|
| 8闘Đấu |
|---|
|
Hán Việt :Đấu
Onyomi :トウ / アラソ
Kunyomi :たたか.う
Tiếng Việt :Đấu tranh, chiến đấu
Ví Dụ :0
|
| 9斗Đẩu |
|---|
|
Hán Việt :Đẩu
Onyomi :ト / ト
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Một đấu
Ví Dụ :0
|
| 10豆Đậu |
|---|
|
Hán Việt :Đậu
Onyomi :トウ / ズ
Kunyomi :まめ / まめ
Tiếng Việt :Hạt đậu
Ví Dụ :0
|