| 1淡Đạm |
|---|
|
Hán Việt :Đạm
Onyomi :タン
Kunyomi :あわ.い
Tiếng Việt :Đạm bạc
Ví Dụ :淡水 = ĐẠM-THỦY : nước ngọt
|
| 2丹Đan |
|---|
|
Hán Việt :Đan
Onyomi :タン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Màu đỏ
Ví Dụ :0
|
| 3壇Đàn |
|---|
|
Hán Việt :Đàn
Onyomi :ダン / タン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Diễn đàn
Ví Dụ :花壇 = HOA-ĐÀN : vườn hoa
|
| 4但Đãn |
|---|
|
Hán Việt :Đãn
Onyomi :タン / タダ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Nhưng, do đó
Ví Dụ :但し = ĐÃN : tuy nhiên
|
| 5誕Đản |
|---|
|
Hán Việt :Đản
Onyomi :タン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Sinh ra
Ví Dụ :誕生日 = ĐẢN-SANH, SINH-NHẬT : ngày sinh nhật
|
| 6旦Đán |
|---|
|
Hán Việt :Đán
Onyomi :タン / ダン
Kunyomi :あき.らか / あきら / ただし / あさ / あした
Tiếng Việt :Nightbreak , bình minh, buổi sáng
Ví Dụ :一旦 = NHẤT-ĐÁN : tạm
|
| 7檀Đàn |
|---|
|
Hán Việt :Đàn
Onyomi :ダン / タン
Kunyomi :まゆみ
Tiếng Việt :Tuyết tùng, sandlewood , cây trục chính
Ví Dụ :0
|
| 8弾Đàn, đạn |
|---|
|
Hán Việt :Đàn, đạn
Onyomi :ダン / タン
Kunyomi :ひ.く / -ひ.き / はず.む / たま / はじ.く / はじ.ける / ただ.す / はじ.きゆみ
Tiếng Việt :Đánh đàn; viên đạn
Ví Dụ :弾く = ĐÀN, ĐẠN : búng
|
| 9騰Đằng |
|---|
|
Hán Việt :Đằng
Onyomi :トウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tăng cao
Ví Dụ :0
|
| 10謄Đằng |
|---|
|
Hán Việt :Đằng
Onyomi :トウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Sao chép
Ví Dụ :0
|